thói quen hằng ngày; lịch sinh hoạt
Trọng âm: rou-TINE
My daily routine is very simple.
Lịch sinh hoạt hằng ngày của tôi rất đơn giản.
26 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
thói quen hằng ngày; lịch sinh hoạt
Trọng âm: rou-TINE
My daily routine is very simple.
Lịch sinh hoạt hằng ngày của tôi rất đơn giản.
thức dậy (tỉnh giấc)
quá khứ: woke up
I wake up at five, but I get up at six.
Tôi tỉnh giấc lúc năm giờ, nhưng sáu giờ mới dậy.
⚠ wake up = mở mắt tỉnh giấc; get up = ra khỏi giường.
dậy; ra khỏi giường
I usually get up at six o'clock.
Tôi thường dậy lúc sáu giờ.
tắm (vòi sen)
He takes a shower every evening.
Anh ấy tắm mỗi tối.
⚠ Anh-Anh cũng nói have a shower.
ăn sáng
She doesn't have breakfast on weekdays.
Cô ấy không ăn sáng vào các ngày trong tuần.
⚠ Không có a/the: have breakfast / lunch / dinner (không nói *eat the breakfast*).
đi làm
Do you go to work on Saturday?
Bạn có đi làm vào thứ Bảy không?
⚠ Không có the: go to work, go to school, go to bed; nhưng go home (không có to).
nấu ăn
My father never cooks, but he always does the housework.
Bố tôi không bao giờ nấu ăn, nhưng luôn làm việc nhà.
⚠ cook (v) = nấu; cook (n) = đầu bếp; cooker = cái bếp (dễ nhầm).
làm việc nhà
My father never cooks, but he always does the housework.
Bố tôi không bao giờ nấu ăn, nhưng luôn làm việc nhà.
⚠ Dùng do, không dùng make: do the housework, do the washing-up.
xem (TV, phim)
ngôi 3: watches
How often do you watch TV? Twice a week.
Bạn có hay xem TV không? Hai lần một tuần.
⚠ Ngôi 3 thêm -es: watches /ˈwɒtʃ.ɪz/.
thư giãn; nghỉ ngơi
Trọng âm: re-LAX
ngôi 3: relaxes
Sometimes I relax in the garden after work.
Thỉnh thoảng tôi thư giãn trong vườn sau giờ làm.
đi ngủ
I rarely go to bed before midnight.
Tôi hiếm khi đi ngủ trước nửa đêm.
⚠ go to bed = lên giường đi ngủ; fall asleep = ngủ thiếp đi.
luôn luôn (100%)
My father never cooks, but he always does the housework.
Bố tôi không bao giờ nấu ăn, nhưng luôn làm việc nhà.
thường thường (~80%)
Trọng âm: U-su-al-ly
I usually get up at six o'clock.
Tôi thường dậy lúc sáu giờ.
thường; hay (~60%)
My brother is often late for class.
Anh tôi hay đi học muộn.
⚠ t thường câm: /ˈɒf.ən/ (một số người đọc /ˈɒf.tən/, cũng được chấp nhận).
thỉnh thoảng (~40%)
Sometimes I relax in the garden after work.
Thỉnh thoảng tôi thư giãn trong vườn sau giờ làm.
⚠ Có thể đứng đầu câu: Sometimes I cook dinner.
hiếm khi (~10%)
I rarely go to bed before midnight.
Tôi hiếm khi đi ngủ trước nửa đêm.
⚠ Đã mang nghĩa phủ định — không dùng thêm not: I rarely cook (không nói *I don't rarely cook*).
không bao giờ (0%)
My father never cooks, but he always does the housework.
Bố tôi không bao giờ nấu ăn, nhưng luôn làm việc nhà.
⚠ Không dùng với not/don't: I never drink coffee.
hai lần
How often do you watch TV? Twice a week.
Bạn có hay xem TV không? Hai lần một tuần.
⚠ once (1 lần), twice (2 lần), three times (3 lần trở lên dùng times).
dọn giường; gấp chăn
I make my bed as soon as I get up.
Tôi gấp chăn ngay khi vừa dậy.
⚠ Dùng make, không dùng do: I make my bed every morning.
rửa bát
Who does the dishes in your family?
Nhà bạn ai rửa bát?
⚠ Anh-Anh cũng nói do the washing-up.
mắc lỗi
Everybody makes mistakes when they learn a language.
Ai cũng mắc lỗi khi học ngoại ngữ.
⚠ Không nói *do a mistake*.
gọi điện thoại
My sister makes a phone call to our parents every Sunday.
Chủ nhật nào chị tôi cũng gọi điện cho bố mẹ.
kiếm tiền
He works two jobs to make money for his family.
Anh ấy làm hai việc để kiếm tiền nuôi gia đình.
cố gắng hết sức
I always do my best in every lesson.
Tôi luôn cố gắng hết sức trong mỗi buổi học.
⚠ Đổi tính từ sở hữu theo chủ ngữ: I do my best, she does her best.
đi mua sắm
How often does your mother go shopping?
Mẹ bạn có hay đi mua sắm không?
⚠ go + V-ing cho hoạt động: go swimming, go camping (không có to).
về nhà
What time do you usually come home?
Bạn thường về nhà lúc mấy giờ?
⚠ Không có to: come home, go home (không nói *go to home*).
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.