EnHọc tiếng Anh

Buổi 5Bản nháp

Hoạt động hằng ngày

Ngữ pháp: Hiện tại đơn + trạng từ tần suất

26 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • routinedanh từA1
    UK /ruːˈtiːn/

    thói quen hằng ngày; lịch sinh hoạt

    Trọng âm: rou-TINE

    My daily routine is very simple.
    Lịch sinh hoạt hằng ngày của tôi rất đơn giản.

  • wake upcụm động từ
    UK /weɪk ˈʌp/

    thức dậy (tỉnh giấc)

    quá khứ: woke up

    I wake up at five, but I get up at six.
    Tôi tỉnh giấc lúc năm giờ, nhưng sáu giờ mới dậy.

    ⚠ wake up = mở mắt tỉnh giấc; get up = ra khỏi giường.

  • get upcụm động từ
    UK /ɡet ˈʌp/

    dậy; ra khỏi giường

    I usually get up at six o'clock.
    Tôi thường dậy lúc sáu giờ.

  • take a showercụm từ cố định
    UK /teɪk ə ˈʃaʊ.ə/US /teɪk ə ˈʃaʊ.ɚ/

    tắm (vòi sen)

    He takes a shower every evening.
    Anh ấy tắm mỗi tối.

    ⚠ Anh-Anh cũng nói have a shower.

  • have breakfastcụm từ cố định
    UK /hæv ˈbrek.fəst/

    ăn sáng

    She doesn't have breakfast on weekdays.
    Cô ấy không ăn sáng vào các ngày trong tuần.

    ⚠ Không có a/the: have breakfast / lunch / dinner (không nói *eat the breakfast*).

  • go to workcụm từ cố định
    UK /ɡəʊ tə ˈwɜːk/US /ɡoʊ tə ˈwɝːk/

    đi làm

    Do you go to work on Saturday?
    Bạn có đi làm vào thứ Bảy không?

    ⚠ Không có the: go to work, go to school, go to bed; nhưng go home (không có to).

  • cookđộng từA1
    UK /kʊk/

    nấu ăn

    My father never cooks, but he always does the housework.
    Bố tôi không bao giờ nấu ăn, nhưng luôn làm việc nhà.

    ⚠ cook (v) = nấu; cook (n) = đầu bếp; cooker = cái bếp (dễ nhầm).

  • do the houseworkcụm từ cố định
    UK /duː ðə ˈhaʊs.wɜːk/US /duː ðə ˈhaʊs.wɝːk/

    làm việc nhà

    My father never cooks, but he always does the housework.
    Bố tôi không bao giờ nấu ăn, nhưng luôn làm việc nhà.

    ⚠ Dùng do, không dùng make: do the housework, do the washing-up.

  • watchđộng từA1
    UK /wɒtʃ/US /wɑːtʃ/

    xem (TV, phim)

    ngôi 3: watches

    How often do you watch TV? Twice a week.
    Bạn có hay xem TV không? Hai lần một tuần.

    ⚠ Ngôi 3 thêm -es: watches /ˈwɒtʃ.ɪz/.

  • relaxđộng từA1
    UK /rɪˈlæks/

    thư giãn; nghỉ ngơi

    Trọng âm: re-LAX

    ngôi 3: relaxes

    Sometimes I relax in the garden after work.
    Thỉnh thoảng tôi thư giãn trong vườn sau giờ làm.

  • go to bedcụm từ cố định
    UK /ɡəʊ tə ˈbed/US /ɡoʊ tə ˈbed/

    đi ngủ

    I rarely go to bed before midnight.
    Tôi hiếm khi đi ngủ trước nửa đêm.

    ⚠ go to bed = lên giường đi ngủ; fall asleep = ngủ thiếp đi.

  • alwaystrạng từA1
    UK /ˈɔːl.weɪz/US /ˈɑːl.weɪz/

    luôn luôn (100%)

    My father never cooks, but he always does the housework.
    Bố tôi không bao giờ nấu ăn, nhưng luôn làm việc nhà.

  • usuallytrạng từA1
    UK /ˈjuː.ʒu.ə.li/

    thường thường (~80%)

    Trọng âm: U-su-al-ly

    I usually get up at six o'clock.
    Tôi thường dậy lúc sáu giờ.

  • oftentrạng từA1
    UK /ˈɒf.ən/US /ˈɑː.fən/

    thường; hay (~60%)

    My brother is often late for class.
    Anh tôi hay đi học muộn.

    ⚠ t thường câm: /ˈɒf.ən/ (một số người đọc /ˈɒf.tən/, cũng được chấp nhận).

  • sometimestrạng từA1
    UK /ˈsʌm.taɪmz/

    thỉnh thoảng (~40%)

    Sometimes I relax in the garden after work.
    Thỉnh thoảng tôi thư giãn trong vườn sau giờ làm.

    ⚠ Có thể đứng đầu câu: Sometimes I cook dinner.

  • rarelytrạng từB1
    UK /ˈreə.li/US /ˈrer.li/

    hiếm khi (~10%)

    I rarely go to bed before midnight.
    Tôi hiếm khi đi ngủ trước nửa đêm.

    ⚠ Đã mang nghĩa phủ định — không dùng thêm not: I rarely cook (không nói *I don't rarely cook*).

  • nevertrạng từA1
    UK /ˈnev.ə/US /ˈnev.ɚ/

    không bao giờ (0%)

    My father never cooks, but he always does the housework.
    Bố tôi không bao giờ nấu ăn, nhưng luôn làm việc nhà.

    ⚠ Không dùng với not/don't: I never drink coffee.

  • twicetrạng từA1
    UK /twaɪs/

    hai lần

    How often do you watch TV? Twice a week.
    Bạn có hay xem TV không? Hai lần một tuần.

    ⚠ once (1 lần), twice (2 lần), three times (3 lần trở lên dùng times).

  • make the bedcụm từ cố định
    UK /ˌmeɪk ðə ˈbed/

    dọn giường; gấp chăn

    I make my bed as soon as I get up.
    Tôi gấp chăn ngay khi vừa dậy.

    ⚠ Dùng make, không dùng do: I make my bed every morning.

  • do the dishescụm từ cố định
    UK /ˌduː ðə ˈdɪʃ.ɪz/

    rửa bát

    Who does the dishes in your family?
    Nhà bạn ai rửa bát?

    ⚠ Anh-Anh cũng nói do the washing-up.

  • make a mistakecụm từ cố định
    UK /ˌmeɪk ə mɪˈsteɪk/

    mắc lỗi

    Everybody makes mistakes when they learn a language.
    Ai cũng mắc lỗi khi học ngoại ngữ.

    ⚠ Không nói *do a mistake*.

  • make a phone callcụm từ cố định
    UK /ˌmeɪk ə ˈfəʊn ˌkɔːl/US /ˌmeɪk ə ˈfoʊn ˌkɑːl/

    gọi điện thoại

    My sister makes a phone call to our parents every Sunday.
    Chủ nhật nào chị tôi cũng gọi điện cho bố mẹ.

  • make moneycụm từ cố định
    UK /ˌmeɪk ˈmʌn.i/

    kiếm tiền

    He works two jobs to make money for his family.
    Anh ấy làm hai việc để kiếm tiền nuôi gia đình.

  • do your bestcụm từ cố định
    UK /ˌduː jə ˈbest/US /ˌduː jɚ ˈbest/

    cố gắng hết sức

    I always do my best in every lesson.
    Tôi luôn cố gắng hết sức trong mỗi buổi học.

    ⚠ Đổi tính từ sở hữu theo chủ ngữ: I do my best, she does her best.

  • go shoppingcụm từ cố định
    UK /ˌɡəʊ ˈʃɒp.ɪŋ/US /ˌɡoʊ ˈʃɑː.pɪŋ/

    đi mua sắm

    How often does your mother go shopping?
    Mẹ bạn có hay đi mua sắm không?

    ⚠ go + V-ing cho hoạt động: go swimming, go camping (không có to).

  • come homecụm từ cố định
    UK /ˌkʌm ˈhəʊm/US /ˌkʌm ˈhoʊm/

    về nhà

    What time do you usually come home?
    Bạn thường về nhà lúc mấy giờ?

    ⚠ Không có to: come home, go home (không nói *go to home*).

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →