EnHọc tiếng Anh

take a shower

cụm từ cố địnhBản nháp
UK /teɪk ə ˈʃaʊ.ə/US /teɪk ə ˈʃaʊ.ɚ/

tắm (vòi sen)

to wash your body under running water

Lưu ý cho người Việt

  • Anh-Anh cũng nói have a shower.

Câu ví dụ

  • He takes a shower every evening.

    Anh ấy tắm mỗi tối.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.