EnHọc tiếng Anh

go to bed

cụm từ cố địnhBản nháp
UK /ɡəʊ tə ˈbed/US /ɡoʊ tə ˈbed/

đi ngủ

to lie down to sleep at night

Lưu ý cho người Việt

  • go to bed = lên giường đi ngủ; fall asleep = ngủ thiếp đi.

Câu ví dụ

  • I rarely go to bed before midnight.

    Tôi hiếm khi đi ngủ trước nửa đêm.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.