Đuôi -s đọc /s/ sau âm vô thanh /p t k f/: works, cooks, gets.
Cách phát âm: Đầu lưỡi gần lợi trên, hơi thoát ra tạo tiếng xì, không rung.
⚠ -s sau âm vô thanh đọc /s/: books, works, cats. Không được bỏ.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
- price | prize
- bus | buzz
- rice | rise
Đuôi -s đọc /z/ sau nguyên âm và âm hữu thanh: goes, does, reads, plays.
Cách phát âm: Như /s/ nhưng rung dây thanh (tiếng "zzz" của con ong).
⚠ -s sau âm hữu thanh (và nguyên âm) đọc /z/: dogs, lives, siblings, goes. Sau s, z, ʃ, tʃ, dʒ đọc /ɪz/: watches, buses. Sau âm vô thanh đọc /s/: parents, books.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
- prize | price
- buzz | bus
- rise | rice
watchUK /wɒtʃ/US /wɑːtʃ/ Đuôi -es sau s, sh, ch, x đọc /ɪz/ thành thêm 1 âm tiết: watch-es, relax-es, wash-es.
usuallyUK /ˈjuː.ʒu.ə.li/ U-su-al-ly /ˈjuː.ʒu.ə.li/: âm /ʒ/ giống 'gi' nhẹ, trọng âm âm đầu.
does /dʌz/ và doesn't /ˈdʌz.ənt/ — không đọc 'đốt'.