EnHọc tiếng Anh

Buổi 5Bản nháp

Hoạt động hằng ngày

Ngữ pháp: Hiện tại đơn + trạng từ tần suất

/s/
sun city bus

Đuôi -s đọc /s/ sau âm vô thanh /p t k f/: works, cooks, gets.

Cách phát âm: Đầu lưỡi gần lợi trên, hơi thoát ra tạo tiếng xì, không rung.

⚠ -s sau âm vô thanh đọc /s/: books, works, cats. Không được bỏ.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • price | prize
  • bus | buzz
  • rice | rise
/z/
zoo easy is

Đuôi -s đọc /z/ sau nguyên âm và âm hữu thanh: goes, does, reads, plays.

Cách phát âm: Như /s/ nhưng rung dây thanh (tiếng "zzz" của con ong).

⚠ -s sau âm hữu thanh (và nguyên âm) đọc /z/: dogs, lives, siblings, goes. Sau s, z, ʃ, tʃ, dʒ đọc /ɪz/: watches, buses. Sau âm vô thanh đọc /s/: parents, books.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • prize | price
  • buzz | bus
  • rise | rice
watchUK /wɒtʃ/US /wɑːtʃ/

Đuôi -es sau s, sh, ch, x đọc /ɪz/ thành thêm 1 âm tiết: watch-es, relax-es, wash-es.

usuallyUK /ˈjuː.ʒu.ə.li/

U-su-al-ly /ˈjuː.ʒu.ə.li/: âm /ʒ/ giống 'gi' nhẹ, trọng âm âm đầu.

does /dʌz/ và doesn't /ˈdʌz.ənt/ — không đọc 'đốt'.