EnHọc tiếng Anh

Buổi 4Bản nháp

Số đếm, ngày tháng, thời gian

Ngữ pháp: Cách đọc số/ngày, giới từ thời gian in/on/at

22 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • firstsố từA2
    UK /fɜːst/US /fɝːst/

    thứ nhất; đầu tiên

    January is the first month of the year.
    Tháng Một là tháng đầu tiên của năm.

    ⚠ Viết tắt 1st. Số thứ tự dùng cho ngày: the 1st of May.

  • secondsố từA1
    UK /ˈsek.ənd/

    thứ hai

    Vietnam's National Day is on the second of September.
    Quốc khánh Việt Nam là ngày mùng hai tháng Chín.

    ⚠ Viết tắt 2nd. Còn là danh từ 'giây' (a second).

  • thirdsố từA1
    UK /θɜːd/US /θɝːd/

    thứ ba

    My office is on the third floor.
    Văn phòng của tôi ở tầng ba.

    ⚠ Viết tắt 3rd. Âm đầu /θ/, không đọc 'tợt'.

  • fifthsố từA1
    UK /fɪfθ/

    thứ năm

    Today is the fifth of May.
    Hôm nay là ngày năm tháng Năm.

    ⚠ Viết tắt 5th. Chính tả: five → fifth (không phải *fiveth*).

  • twelfthsố từ
    UK /twelfθ/

    thứ mười hai

    My birthday is on the twelfth of June.
    Sinh nhật tôi vào ngày mười hai tháng Sáu.

    ⚠ Chính tả: twelve → twelfth. Cụm phụ âm cuối /lfθ/ khó — đọc chậm từng âm.

  • twentiethsố từ
    UK /ˈtwen.ti.əθ/US /ˈtwen.t̬i.əθ/

    thứ hai mươi

    The shop closes on the twentieth of December.
    Cửa hàng đóng cửa vào ngày hai mươi tháng Mười Hai.

    ⚠ Đuôi -ty → -tieth: twenty → twentieth, thirty → thirtieth.

  • thirteensố từA1
    UK /θɜːˈtiːn/US /θɝːˈtiːn/

    mười ba

    Trọng âm: thir-TEEN

    My younger sister is thirteen years old.
    Em gái tôi mười ba tuổi.

    ⚠ -teen nhấn ở cuối, âm /iː/ dài và có /n/: thir-TEEN.

  • thirtysố từ
    UK /ˈθɜː.ti/US /ˈθɝː.t̬i/

    ba mươi

    Trọng âm: THIR-ty

    There are thirty days in April.
    Tháng Tư có ba mươi ngày.

    ⚠ -ty nhấn ở đầu: THIR-ty. Nghe nhầm 13/30 là lỗi phổ biến trong IELTS Listening.

  • monthdanh từA1
    UK /mʌnθ/

    tháng

    January is the first month of the year.
    Tháng Một là tháng đầu tiên của năm.

    ⚠ Số nhiều months /mʌnθs/ — khó đọc, đừng bỏ âm cuối.

  • weekdanh từA1
    UK /wiːk/

    tuần

    I have a meeting every week.
    Tuần nào tôi cũng có một cuộc họp.

  • weekenddanh từA1
    UK /ˌwiːkˈend/US /ˈwiːk.end/

    cuối tuần

    We visit our grandparents at the weekend.
    Chúng tôi về thăm ông bà vào cuối tuần.

    ⚠ Anh-Anh: at the weekend; Anh-Mỹ: on the weekend. Cả hai đều đúng.

  • birthdaydanh từA1
    UK /ˈbɜːθ.deɪ/US /ˈbɝːθ.deɪ/

    sinh nhật

    Trọng âm: BIRTH-day

    My birthday is on the twelfth of June.
    Sinh nhật tôi vào ngày mười hai tháng Sáu.

  • datedanh từA1
    UK /deɪt/

    ngày (tháng)

    What's the date today?
    Hôm nay là ngày mấy?

    ⚠ Hỏi ngày: What's the date today? Hỏi thứ: What day is it today?

  • o'clocktrạng từ
    UK /əˈklɒk/US /əˈklɑːk/

    giờ đúng

    The film starts at eight o'clock.
    Bộ phim bắt đầu lúc tám giờ đúng.

    ⚠ Chỉ dùng với giờ chẵn: seven o'clock (không nói *seven thirty o'clock*).

  • half pastcụm từ cố định
    UK /ˌhɑːf ˈpɑːst/US /ˌhæf ˈpæst/

    rưỡi (hơn 30 phút)

    I get up at half past six in the morning.
    Tôi dậy lúc sáu rưỡi sáng.

    ⚠ half past seven = 7:30 (không phải 6:30).

  • quarterdanh từA1
    UK /ˈkwɔː.tə/US /ˈkwɔːr.t̬ɚ/

    mười lăm phút; một phần tư

    Our English class starts at a quarter to eight.
    Lớp tiếng Anh của chúng tôi bắt đầu lúc tám giờ kém mười lăm.

    ⚠ a quarter to eight = 7:45; a quarter past eight = 8:15.

  • morningdanh từA1
    UK /ˈmɔː.nɪŋ/US /ˈmɔːr.nɪŋ/

    buổi sáng

    I get up at half past six in the morning.
    Tôi dậy lúc sáu rưỡi sáng.

  • afternoondanh từA1
    UK /ˌɑːf.təˈnuːn/US /ˌæf.tɚˈnuːn/

    buổi chiều

    Trọng âm: af-ter-NOON

    I usually study in the afternoon.
    Tôi thường học vào buổi chiều.

  • midnightdanh từA1
    UK /ˈmɪd.naɪt/

    nửa đêm (12 giờ đêm)

    I go to bed at midnight.
    Tôi đi ngủ lúc nửa đêm.

  • holidaydanh từA1
    UK /ˈhɒl.ə.deɪ/US /ˈhɑː.lə.deɪ/

    ngày lễ; kỳ nghỉ

    Trọng âm: HO-li-day

    Tet is a very important holiday in Vietnam.
    Tết là ngày lễ rất quan trọng ở Việt Nam.

  • duringgiới từA1
    UK /ˈdʒʊə.rɪŋ/US /ˈdʊr.ɪŋ/

    trong suốt (một sự kiện)

    Many people go back to their hometown during Tet.
    Nhiều người về quê trong dịp Tết.

    ⚠ during + sự kiện (during the lesson); for + khoảng thời gian (for two hours).

  • untilgiới từ
    UK /ənˈtɪl/

    cho đến khi; cho tới (mốc)

    Trọng âm: un-TIL

    The shop is open from 8 a.m. until 10 p.m.
    Cửa hàng mở cửa từ 8 giờ sáng đến 10 giờ tối.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →