thứ nhất; đầu tiên
January is the first month of the year.
Tháng Một là tháng đầu tiên của năm.
⚠ Viết tắt 1st. Số thứ tự dùng cho ngày: the 1st of May.
22 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
thứ nhất; đầu tiên
January is the first month of the year.
Tháng Một là tháng đầu tiên của năm.
⚠ Viết tắt 1st. Số thứ tự dùng cho ngày: the 1st of May.
thứ hai
Vietnam's National Day is on the second of September.
Quốc khánh Việt Nam là ngày mùng hai tháng Chín.
⚠ Viết tắt 2nd. Còn là danh từ 'giây' (a second).
thứ ba
My office is on the third floor.
Văn phòng của tôi ở tầng ba.
⚠ Viết tắt 3rd. Âm đầu /θ/, không đọc 'tợt'.
thứ năm
Today is the fifth of May.
Hôm nay là ngày năm tháng Năm.
⚠ Viết tắt 5th. Chính tả: five → fifth (không phải *fiveth*).
thứ mười hai
My birthday is on the twelfth of June.
Sinh nhật tôi vào ngày mười hai tháng Sáu.
⚠ Chính tả: twelve → twelfth. Cụm phụ âm cuối /lfθ/ khó — đọc chậm từng âm.
thứ hai mươi
The shop closes on the twentieth of December.
Cửa hàng đóng cửa vào ngày hai mươi tháng Mười Hai.
⚠ Đuôi -ty → -tieth: twenty → twentieth, thirty → thirtieth.
mười ba
Trọng âm: thir-TEEN
My younger sister is thirteen years old.
Em gái tôi mười ba tuổi.
⚠ -teen nhấn ở cuối, âm /iː/ dài và có /n/: thir-TEEN.
ba mươi
Trọng âm: THIR-ty
There are thirty days in April.
Tháng Tư có ba mươi ngày.
⚠ -ty nhấn ở đầu: THIR-ty. Nghe nhầm 13/30 là lỗi phổ biến trong IELTS Listening.
tháng
January is the first month of the year.
Tháng Một là tháng đầu tiên của năm.
⚠ Số nhiều months /mʌnθs/ — khó đọc, đừng bỏ âm cuối.
tuần
I have a meeting every week.
Tuần nào tôi cũng có một cuộc họp.
cuối tuần
We visit our grandparents at the weekend.
Chúng tôi về thăm ông bà vào cuối tuần.
⚠ Anh-Anh: at the weekend; Anh-Mỹ: on the weekend. Cả hai đều đúng.
sinh nhật
Trọng âm: BIRTH-day
My birthday is on the twelfth of June.
Sinh nhật tôi vào ngày mười hai tháng Sáu.
ngày (tháng)
What's the date today?
Hôm nay là ngày mấy?
⚠ Hỏi ngày: What's the date today? Hỏi thứ: What day is it today?
giờ đúng
The film starts at eight o'clock.
Bộ phim bắt đầu lúc tám giờ đúng.
⚠ Chỉ dùng với giờ chẵn: seven o'clock (không nói *seven thirty o'clock*).
rưỡi (hơn 30 phút)
I get up at half past six in the morning.
Tôi dậy lúc sáu rưỡi sáng.
⚠ half past seven = 7:30 (không phải 6:30).
mười lăm phút; một phần tư
Our English class starts at a quarter to eight.
Lớp tiếng Anh của chúng tôi bắt đầu lúc tám giờ kém mười lăm.
⚠ a quarter to eight = 7:45; a quarter past eight = 8:15.
buổi sáng
I get up at half past six in the morning.
Tôi dậy lúc sáu rưỡi sáng.
buổi chiều
Trọng âm: af-ter-NOON
I usually study in the afternoon.
Tôi thường học vào buổi chiều.
nửa đêm (12 giờ đêm)
I go to bed at midnight.
Tôi đi ngủ lúc nửa đêm.
ngày lễ; kỳ nghỉ
Trọng âm: HO-li-day
Tet is a very important holiday in Vietnam.
Tết là ngày lễ rất quan trọng ở Việt Nam.
trong suốt (một sự kiện)
Many people go back to their hometown during Tet.
Nhiều người về quê trong dịp Tết.
⚠ during + sự kiện (during the lesson); for + khoảng thời gian (for two hours).
cho đến khi; cho tới (mốc)
Trọng âm: un-TIL
The shop is open from 8 a.m. until 10 p.m.
Cửa hàng mở cửa từ 8 giờ sáng đến 10 giờ tối.
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.