EnHọc tiếng Anh

o'clock

trạng từBản nháp
UK /əˈklɒk/US /əˈklɑːk/

giờ đúng

used after a number to say an exact hour

Lưu ý cho người Việt

  • Chỉ dùng với giờ chẵn: seven o'clock (không nói *seven thirty o'clock*).

Câu ví dụ

  • The film starts at eight o'clock.

    Bộ phim bắt đầu lúc tám giờ đúng.

  • I usually get up at six o'clock.

    Tôi thường dậy lúc sáu giờ.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.