EnHọc tiếng Anh

Buổi 4Bản nháp

Số đếm, ngày tháng, thời gian

Ngữ pháp: Cách đọc số/ngày, giới từ thời gian in/on/at

Giới từ thời gian in / on / at & cách đọc ngày giờ

  • at + giờ / midnight / night: at 7 o'clock, at midnight
  • on + thứ / ngày cụ thể: on Monday, on 5th May, on my birthday
  • in + tháng / năm / mùa / buổi: in June, in 2026, in the morning

Mẹo nhớ theo độ dài thời gian: at cho thời điểm ngắn nhất (giờ), on cho một ngày, in cho khoảng dài (tháng, năm, mùa, buổi trong ngày). Ngày viết 5th May hoặc 5 May nhưng đọc là "the fifth of May" — dùng số thứ tự. Năm 2026 đọc "twenty twenty-six". Giờ: 7:30 = half past seven, 7:15 = a quarter past seven, 7:45 = a quarter to eight; hoặc đọc thẳng số: seven forty-five.

Giới từDùng vớiVí dụ
atgiờ, midnight, nightat 6:30, at night
onthứ, ngày, ngày lễ cụ thểon Sunday, on 2nd September
intháng, năm, mùa, buổiin March, in 1999, in the evening
  • Không dùng giới từ trước this / next / last / every: next week, every morning (không nói *in next week*).
  • in the morning nhưng on Monday morning (có thứ cụ thể → on).

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ I have English class in Monday.

    ✓ I have English class on Monday.

    Thứ trong tuần dùng on.

  • ✗ She gets up at the morning.

    ✓ She gets up in the morning.

    Buổi trong ngày dùng in the…

  • ✗ My birthday is in 12th June.

    ✓ My birthday is on 12th June.

    Ngày cụ thể dùng on.

  • ✗ We visit my grandparents in every weekend.

    ✓ We visit my grandparents every weekend.

    Trước every không dùng giới từ.

Ví dụ

  • My birthday is on the twelfth of June.

    Sinh nhật tôi vào ngày mười hai tháng Sáu.

  • I get up at half past six in the morning.

    Tôi dậy lúc sáu rưỡi sáng.

  • Our English class starts at a quarter to eight.

    Lớp tiếng Anh của chúng tôi bắt đầu lúc tám giờ kém mười lăm.

  • We visit our grandparents at the weekend.

    Chúng tôi về thăm ông bà vào cuối tuần.

  • Vietnam's National Day is on the second of September.

    Quốc khánh Việt Nam là ngày mùng hai tháng Chín.

Bản nháp — chờ duyệt

Giới từ thời gian mở rộng: for / during / until / from … to / before / after

  • for + khoảng thời gian: for two hours, for a week
  • during + sự kiện: during the lesson, during Tet
  • until + mốc thời gian: until 9 p.m., until Friday
  • from … to / until …: from 8 a.m. to 5 p.m.
  • before / after + thời gian hoặc sự kiện: before lunch, after work

Ngoài in/on/at, cần phân biệt: FOR đi với độ dài (bao lâu), DURING đi với một sự kiện (trong lúc nào), UNTIL chỉ mốc kết thúc (đến lúc nào thì thôi). FROM … TO/UNTIL cho biết cả điểm đầu và điểm cuối. Người Việt hay dùng "in" cho mọi thứ vì "trong" — nhưng "trong hai tiếng" là for two hours, còn "trong buổi học" là during the lesson.

Giới từĐi vớiVí dụ
forđộ dài (bao lâu)I study for two hours.
duringsự kiệnPhones are off during the exam.
untilmốc kết thúcThe shop is open until 10 p.m.
from … tođiểm đầu – điểm cuốiI work from Monday to Friday.
  • Hỏi độ dài: How long …? — For three hours.
  • Nhắc lại Buổi 4: không dùng giới từ trước this / next / last / every.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ I study English during two hours every day.

    ✓ I study English for two hours every day.

    Độ dài thời gian dùng for.

  • ✗ Please be quiet for the lesson.

    ✓ Please be quiet during the lesson.

    Trong một sự kiện dùng during.

  • ✗ The library opens from 8 a.m. at 5 p.m.

    ✓ The library opens from 8 a.m. to 5 p.m.

    from … to (không phải from … at).

Ví dụ

  • I study English for two hours every evening.

    Tối nào tôi cũng học tiếng Anh hai tiếng.

  • The shop is open from 8 a.m. until 10 p.m.

    Cửa hàng mở cửa từ 8 giờ sáng đến 10 giờ tối.

  • Many people go back to their hometown during Tet.

    Nhiều người về quê trong dịp Tết.

  • I work from Monday to Friday, and I rest at the weekend.

    Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu và nghỉ vào cuối tuần.

Bản nháp — chờ duyệt