EnHọc tiếng Anh

Buổi 3Bản nháp

Nhà cửa & đồ đạc

Ngữ pháp: There is/are, giới từ nơi chốn

31 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • apartmentdanh từA1
    UK /əˈpɑːt.mənt/US /əˈpɑːrt.mənt/

    căn hộ

    Trọng âm: a-PART-ment

    There are two bedrooms in my apartment.
    Căn hộ của tôi có hai phòng ngủ.

    ⚠ Anh-Anh hay dùng flat, Anh-Mỹ dùng apartment.

  • bedroomdanh từA1
    UK /ˈbed.ruːm/

    phòng ngủ

    Trọng âm: BED-room

    There are two bedrooms in my apartment.
    Căn hộ của tôi có hai phòng ngủ.

  • living roomcụm danh từ
    UK /ˈlɪv.ɪŋ ˌruːm/

    phòng khách

    Trọng âm: LI-ving room

    There is a big sofa in the living room.
    Trong phòng khách có một chiếc sofa lớn.

  • kitchendanh từA1
    UK /ˈkɪtʃ.ən/

    nhà bếp

    Trọng âm: KIT-chen

    The bathroom is between the kitchen and my bedroom.
    Phòng tắm nằm giữa bếp và phòng ngủ của tôi.

    ⚠ Đừng nhầm với chicken (con gà): KIT-chen vs CHI-cken.

  • bathroomdanh từA1
    UK /ˈbɑːθ.ruːm/US /ˈbæθ.ruːm/

    phòng tắm; nhà vệ sinh

    Trọng âm: BATH-room

    The bathroom is between the kitchen and my bedroom.
    Phòng tắm nằm giữa bếp và phòng ngủ của tôi.

  • sofadanh từ
    UK /ˈsəʊ.fə/US /ˈsoʊ.fə/

    ghế sofa

    There is a big sofa in the living room.
    Trong phòng khách có một chiếc sofa lớn.

  • chairdanh từA1
    UK /tʃeə/US /tʃer/

    cái ghế

    There are four chairs in the kitchen.
    Trong bếp có bốn cái ghế.

  • wardrobedanh từ
    UK /ˈwɔː.drəʊb/US /ˈwɔːr.droʊb/

    tủ quần áo

    Trọng âm: WAR-drobe

    My wardrobe is opposite the door.
    Tủ quần áo của tôi đối diện cửa ra vào.

  • shelfdanh từB1
    UK /ʃelf/

    cái kệ; giá sách

    số nhiều: shelves

    There are a lot of books on the shelves.
    Trên các kệ có rất nhiều sách.

    ⚠ Số nhiều bất quy tắc: shelf → shelves.

  • fridgedanh từA2
    UK /frɪdʒ/

    tủ lạnh

    The fridge is next to the window.
    Tủ lạnh ở cạnh cửa sổ.

    ⚠ Dạng đầy đủ: refrigerator.

  • stairsdanh từ
    UK /steəz/US /sterz/

    cầu thang

    The stairs are very narrow in my grandparents' house.
    Cầu thang nhà ông bà tôi rất hẹp.

    ⚠ Luôn dùng số nhiều: go up the stairs.

  • balconydanh từ
    UK /ˈbæl.kə.ni/

    ban công

    Trọng âm: BAL-co-ny

    số nhiều: balconies

    Is there a balcony? Yes, there is.
    Có ban công không? Có.

  • floordanh từA1
    UK /flɔː/US /flɔːr/

    tầng (nhà); sàn nhà

    My parents' bedroom is on the second floor.
    Phòng ngủ của bố mẹ tôi ở tầng hai.

    ⚠ Tầng dùng on: on the third floor.

  • next togiới từA1
    UK /ˈnekst tə/

    bên cạnh

    The fridge is next to the window.
    Tủ lạnh ở cạnh cửa sổ.

  • in front ofgiới từ
    UK /ɪn ˈfrʌnt əv/

    phía trước

    There is a small table in front of the sofa.
    Có một cái bàn nhỏ ở phía trước sofa.

    ⚠ Không bỏ of: in front of the house.

  • behindgiới từA1
    UK /bɪˈhaɪnd/

    phía sau

    Trọng âm: be-HIND

    There isn't a garden behind our house.
    Sau nhà chúng tôi không có vườn.

  • betweengiới từA1
    UK /bɪˈtwiːn/

    ở giữa (hai người/vật)

    Trọng âm: be-TWEEN

    The bathroom is between the kitchen and my bedroom.
    Phòng tắm nằm giữa bếp và phòng ngủ của tôi.

  • undergiới từA1
    UK /ˈʌn.də/US /ˈʌn.dɚ/

    ở dưới

    My cat sleeps under the bed.
    Con mèo của tôi ngủ dưới gầm giường.

  • oppositegiới từA1
    UK /ˈɒp.ə.zɪt/US /ˈɑː.pə.zɪt/

    đối diện

    Trọng âm: OP-po-site

    My wardrobe is opposite the door.
    Tủ quần áo của tôi đối diện cửa ra vào.

    ⚠ Không thêm of hay to: opposite the bank (không nói *opposite to the bank* trong văn nói thường).

  • wooddanh từA2
    UK /wʊd/

    gỗ

    The shelves are wood, not plastic.
    Mấy cái kệ làm bằng gỗ, không phải bằng nhựa.

  • plasticdanh từA2
    UK /ˈplæs.tɪk/

    nhựa

    The shelves are wood, not plastic.
    Mấy cái kệ làm bằng gỗ, không phải bằng nhựa.

  • metaldanh từA2
    UK /ˈmet.əl/US /ˈmet̬.əl/

    kim loại

    The chairs in the kitchen are metal.
    Ghế trong bếp bằng kim loại.

  • glassdanh từA1
    UK /ɡlɑːs/US /ɡlæs/

    thủy tinh; kính; cái cốc

    There is a big leather sofa and a glass table in the living room.
    Phòng khách có một chiếc sofa da lớn và một chiếc bàn kính.

    ⚠ Chất liệu thì không đếm được (made of glass); cái cốc thì đếm được (two glasses).

  • leatherdanh từB1
    UK /ˈleð.ə/US /ˈleð.ɚ/

    da (thuộc)

    There is a big leather sofa and a glass table in the living room.
    Phòng khách có một chiếc sofa da lớn và một chiếc bàn kính.

  • cottondanh từB1
    UK /ˈkɒt.ən/US /ˈkɑː.t̬ən/

    vải bông; cotton

    My bed has soft cotton sheets.
    Giường tôi có ga trải bằng vải bông mềm.

  • colourdanh từA1
    UK /ˈkʌl.ə/US /ˈkʌl.ɚ/

    màu sắc

    What colour is your bedroom? It's light blue.
    Phòng ngủ của bạn màu gì? Màu xanh nhạt.

    ⚠ Anh-Mỹ viết color. Hỏi màu: What colour is it?

  • widetính từA2
    UK /waɪd/

    rộng (bề ngang)

    so sánh hơn: wider

    Our house is narrow, but the balcony is wide.
    Nhà chúng tôi hẹp nhưng ban công thì rộng.

  • narrowtính từA2
    UK /ˈnær.əʊ/US /ˈner.oʊ/

    hẹp

    so sánh hơn: narrower

    Our house is narrow, but the balcony is wide.
    Nhà chúng tôi hẹp nhưng ban công thì rộng.

    ⚠ Trái nghĩa wide. Nhà ống hẹp ngang: a narrow house.

  • softtính từA2
    UK /sɒft/US /sɑːft/

    mềm

    so sánh hơn: softer

    My bed has soft cotton sheets.
    Giường tôi có ga trải bằng vải bông mềm.

    ⚠ Trái nghĩa hard (cứng).

  • carpetdanh từA2
    UK /ˈkɑː.pɪt/US /ˈkɑːr.pɪt/

    tấm thảm

    There is a red carpet under the table.
    Có một tấm thảm đỏ dưới gầm bàn.

  • garagedanh từB1
    UK /ˈɡær.ɑːʒ/US /ɡəˈrɑːʒ/

    nhà để xe; ga-ra

    We keep our motorbikes in the garage.
    Chúng tôi để xe máy trong ga-ra.

    ⚠ Anh-Anh nhấn âm đầu GA-rage, Anh-Mỹ nhấn âm sau ga-RAGE.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →