căn hộ
Trọng âm: a-PART-ment
There are two bedrooms in my apartment.
Căn hộ của tôi có hai phòng ngủ.
⚠ Anh-Anh hay dùng flat, Anh-Mỹ dùng apartment.
31 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
căn hộ
Trọng âm: a-PART-ment
There are two bedrooms in my apartment.
Căn hộ của tôi có hai phòng ngủ.
⚠ Anh-Anh hay dùng flat, Anh-Mỹ dùng apartment.
phòng ngủ
Trọng âm: BED-room
There are two bedrooms in my apartment.
Căn hộ của tôi có hai phòng ngủ.
phòng khách
Trọng âm: LI-ving room
There is a big sofa in the living room.
Trong phòng khách có một chiếc sofa lớn.
nhà bếp
Trọng âm: KIT-chen
The bathroom is between the kitchen and my bedroom.
Phòng tắm nằm giữa bếp và phòng ngủ của tôi.
⚠ Đừng nhầm với chicken (con gà): KIT-chen vs CHI-cken.
phòng tắm; nhà vệ sinh
Trọng âm: BATH-room
The bathroom is between the kitchen and my bedroom.
Phòng tắm nằm giữa bếp và phòng ngủ của tôi.
ghế sofa
There is a big sofa in the living room.
Trong phòng khách có một chiếc sofa lớn.
cái ghế
There are four chairs in the kitchen.
Trong bếp có bốn cái ghế.
tủ quần áo
Trọng âm: WAR-drobe
My wardrobe is opposite the door.
Tủ quần áo của tôi đối diện cửa ra vào.
cái kệ; giá sách
số nhiều: shelves
There are a lot of books on the shelves.
Trên các kệ có rất nhiều sách.
⚠ Số nhiều bất quy tắc: shelf → shelves.
tủ lạnh
The fridge is next to the window.
Tủ lạnh ở cạnh cửa sổ.
⚠ Dạng đầy đủ: refrigerator.
cầu thang
The stairs are very narrow in my grandparents' house.
Cầu thang nhà ông bà tôi rất hẹp.
⚠ Luôn dùng số nhiều: go up the stairs.
ban công
Trọng âm: BAL-co-ny
số nhiều: balconies
Is there a balcony? Yes, there is.
Có ban công không? Có.
tầng (nhà); sàn nhà
My parents' bedroom is on the second floor.
Phòng ngủ của bố mẹ tôi ở tầng hai.
⚠ Tầng dùng on: on the third floor.
bên cạnh
The fridge is next to the window.
Tủ lạnh ở cạnh cửa sổ.
phía trước
There is a small table in front of the sofa.
Có một cái bàn nhỏ ở phía trước sofa.
⚠ Không bỏ of: in front of the house.
phía sau
Trọng âm: be-HIND
There isn't a garden behind our house.
Sau nhà chúng tôi không có vườn.
ở giữa (hai người/vật)
Trọng âm: be-TWEEN
The bathroom is between the kitchen and my bedroom.
Phòng tắm nằm giữa bếp và phòng ngủ của tôi.
ở dưới
My cat sleeps under the bed.
Con mèo của tôi ngủ dưới gầm giường.
đối diện
Trọng âm: OP-po-site
My wardrobe is opposite the door.
Tủ quần áo của tôi đối diện cửa ra vào.
⚠ Không thêm of hay to: opposite the bank (không nói *opposite to the bank* trong văn nói thường).
gỗ
The shelves are wood, not plastic.
Mấy cái kệ làm bằng gỗ, không phải bằng nhựa.
nhựa
The shelves are wood, not plastic.
Mấy cái kệ làm bằng gỗ, không phải bằng nhựa.
kim loại
The chairs in the kitchen are metal.
Ghế trong bếp bằng kim loại.
thủy tinh; kính; cái cốc
There is a big leather sofa and a glass table in the living room.
Phòng khách có một chiếc sofa da lớn và một chiếc bàn kính.
⚠ Chất liệu thì không đếm được (made of glass); cái cốc thì đếm được (two glasses).
da (thuộc)
There is a big leather sofa and a glass table in the living room.
Phòng khách có một chiếc sofa da lớn và một chiếc bàn kính.
vải bông; cotton
My bed has soft cotton sheets.
Giường tôi có ga trải bằng vải bông mềm.
màu sắc
What colour is your bedroom? It's light blue.
Phòng ngủ của bạn màu gì? Màu xanh nhạt.
⚠ Anh-Mỹ viết color. Hỏi màu: What colour is it?
rộng (bề ngang)
so sánh hơn: wider
Our house is narrow, but the balcony is wide.
Nhà chúng tôi hẹp nhưng ban công thì rộng.
hẹp
so sánh hơn: narrower
Our house is narrow, but the balcony is wide.
Nhà chúng tôi hẹp nhưng ban công thì rộng.
⚠ Trái nghĩa wide. Nhà ống hẹp ngang: a narrow house.
mềm
so sánh hơn: softer
My bed has soft cotton sheets.
Giường tôi có ga trải bằng vải bông mềm.
⚠ Trái nghĩa hard (cứng).
tấm thảm
There is a red carpet under the table.
Có một tấm thảm đỏ dưới gầm bàn.
nhà để xe; ga-ra
We keep our motorbikes in the garage.
Chúng tôi để xe máy trong ga-ra.
⚠ Anh-Anh nhấn âm đầu GA-rage, Anh-Mỹ nhấn âm sau ga-RAGE.
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.