balcony
danh từBản nhápUK /ˈbæl.kə.ni/
Trọng âm: BAL-co-ny
ban công
a small area outside an upstairs window, with a wall or rail
Dạng từ
- Số nhiều
- balconies
Câu ví dụ
Is there a balcony? Yes, there is.
Có ban công không? Có.
Our house is narrow, but the balcony is wide.
Nhà chúng tôi hẹp nhưng ban công thì rộng.
Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.