ngoại hình; vẻ bề ngoài
Trọng âm: a-PPEAR-ance
Don't judge people by their appearance.
Đừng đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài.
24 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
ngoại hình; vẻ bề ngoài
Trọng âm: a-PPEAR-ance
Don't judge people by their appearance.
Đừng đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài.
tính cách
Trọng âm: per-so-NA-li-ty
I look like my mother, but my personality is like my father's.
Tôi trông giống mẹ, nhưng tính cách lại giống bố.
cao (người, cây, tòa nhà)
so sánh hơn: taller · so sánh nhất: tallest
My brother is taller than my father.
Anh trai tôi cao hơn bố tôi.
⚠ Người cao dùng tall, không dùng high: He is tall (không nói *He is high*).
thấp (người); ngắn (tóc, đồ vật)
so sánh hơn: shorter · so sánh nhất: shortest
She is short and slim.
Cô ấy thấp và mảnh mai.
mảnh mai; thon thả
so sánh hơn: slimmer · so sánh nhất: slimmest
She is short and slim.
Cô ấy thấp và mảnh mai.
⚠ Slim là lời khen; thin (gầy) có thể mang ý chê. Nhân đôi m: slimmer.
thừa cân
Trọng âm: o-ver-WEIGHT
My uncle is a little overweight.
Chú tôi hơi thừa cân.
⚠ Lịch sự hơn fat khi nói về người khác.
ưa nhìn; đẹp (dùng cho cả nam và nữ)
so sánh hơn: better-looking
Her husband is tall and good-looking.
Chồng cô ấy cao và ưa nhìn.
⚠ handsome thường cho nam, beautiful/pretty thường cho nữ; good-looking dùng cho cả hai.
đẹp trai
Trọng âm: HAN-some
My son is handsome and my daughter is beautiful.
Con trai tôi đẹp trai và con gái tôi xinh đẹp.
⚠ Chữ d câm: đọc /ˈhæn.səm/.
đẹp
Trọng âm: BEAU-ti-ful
so sánh hơn: more beautiful · so sánh nhất: most beautiful
My son is handsome and my daughter is beautiful.
Con trai tôi đẹp trai và con gái tôi xinh đẹp.
⚠ Tính từ dài: more beautiful, không nói *beautifuller*.
xoăn (tóc)
Lan has long curly hair.
Lan có mái tóc dài xoăn.
thẳng (tóc, đường)
She has straight black hair.
Cô ấy có mái tóc đen thẳng.
⚠ gh câm; âm cuối /t/ phải bật ra.
thân thiện
so sánh hơn: friendlier
He is friendly and very funny.
Anh ấy thân thiện và rất hài hước.
⚠ Đuôi -ly nhưng là tính từ, không phải trạng từ: a friendly person.
tốt bụng
so sánh hơn: kinder
My grandmother is very kind to everyone.
Bà tôi rất tốt bụng với mọi người.
nhút nhát; ngại ngùng
so sánh hơn: shyer
My sister is shy, but I am more outgoing than her.
Chị tôi nhút nhát, còn tôi hướng ngoại hơn chị.
hướng ngoại; cởi mở
so sánh hơn: more outgoing
My sister is shy, but I am more outgoing than her.
Chị tôi nhút nhát, còn tôi hướng ngoại hơn chị.
⚠ Trái nghĩa với shy.
lười biếng
so sánh hơn: lazier · so sánh nhất: laziest
My younger brother is lazy, but my sister is hard-working.
Em trai tôi lười, còn chị tôi chăm chỉ.
chăm chỉ
so sánh hơn: more hard-working
My younger brother is lazy, but my sister is hard-working.
Em trai tôi lười, còn chị tôi chăm chỉ.
⚠ Là tính từ ghép có gạch nối: a hard-working student.
hài hước; buồn cười
so sánh hơn: funnier · so sánh nhất: funniest
He is friendly and very funny.
Anh ấy thân thiện và rất hài hước.
⚠ funny = làm người khác cười; fun = vui (hoạt động): The party was fun.
kiên nhẫn
so sánh hơn: more patient
My mother is more patient than my father.
Mẹ tôi kiên nhẫn hơn bố tôi.
⚠ Cùng chữ với patient (n) = bệnh nhân.
tự tin
Trọng âm: CON-fi-dent
so sánh hơn: more confident
He is confident when he speaks English.
Anh ấy tự tin khi nói tiếng Anh.
trông giống (ai đó)
What does your sister look like?
Chị gái bạn trông như thế nào?
⚠ Hỏi ngoại hình: What does she look like? (không hỏi *How does she look like?*).
già; cũ
so sánh hơn: older · so sánh nhất: oldest
My grandmother is a kind old woman with short white hair.
Bà tôi là một bà cụ hiền hậu, tóc ngắn bạc trắng.
⚠ Hỏi tuổi: How old are you?
trẻ
so sánh hơn: younger · so sánh nhất: youngest
He is a handsome young Korean singer.
Anh ấy là một ca sĩ trẻ người Hàn đẹp trai.
⚠ younger /ˈjʌŋ.ɡə/ có thêm âm /ɡ/, còn young thì không.
mới
so sánh hơn: newer
Our new neighbour is very friendly.
Người hàng xóm mới của chúng tôi rất thân thiện.
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.