EnHọc tiếng Anh

Buổi 2Bản nháp

Ngoại hình & tính cách

Ngữ pháp: Tính từ miêu tả, so sánh hơn

24 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • appearancedanh từA2
    UK /əˈpɪə.rəns/US /əˈpɪr.əns/

    ngoại hình; vẻ bề ngoài

    Trọng âm: a-PPEAR-ance

    Don't judge people by their appearance.
    Đừng đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài.

  • personalitydanh từA2
    UK /ˌpɜː.sənˈæl.ə.ti/US /ˌpɝː.sənˈæl.ə.t̬i/

    tính cách

    Trọng âm: per-so-NA-li-ty

    I look like my mother, but my personality is like my father's.
    Tôi trông giống mẹ, nhưng tính cách lại giống bố.

  • talltính từA1
    UK /tɔːl/US /tɑːl/

    cao (người, cây, tòa nhà)

    so sánh hơn: taller · so sánh nhất: tallest

    My brother is taller than my father.
    Anh trai tôi cao hơn bố tôi.

    ⚠ Người cao dùng tall, không dùng high: He is tall (không nói *He is high*).

  • shorttính từA1
    UK /ʃɔːt/US /ʃɔːrt/

    thấp (người); ngắn (tóc, đồ vật)

    so sánh hơn: shorter · so sánh nhất: shortest

    She is short and slim.
    Cô ấy thấp và mảnh mai.

  • slimtính từ
    UK /slɪm/

    mảnh mai; thon thả

    so sánh hơn: slimmer · so sánh nhất: slimmest

    She is short and slim.
    Cô ấy thấp và mảnh mai.

    ⚠ Slim là lời khen; thin (gầy) có thể mang ý chê. Nhân đôi m: slimmer.

  • overweighttính từ
    UK /ˌəʊ.vəˈweɪt/US /ˌoʊ.vɚˈweɪt/

    thừa cân

    Trọng âm: o-ver-WEIGHT

    My uncle is a little overweight.
    Chú tôi hơi thừa cân.

    ⚠ Lịch sự hơn fat khi nói về người khác.

  • good-lookingtính từ
    UK /ˌɡʊdˈlʊk.ɪŋ/

    ưa nhìn; đẹp (dùng cho cả nam và nữ)

    so sánh hơn: better-looking

    Her husband is tall and good-looking.
    Chồng cô ấy cao và ưa nhìn.

    ⚠ handsome thường cho nam, beautiful/pretty thường cho nữ; good-looking dùng cho cả hai.

  • handsometính từ
    UK /ˈhæn.səm/

    đẹp trai

    Trọng âm: HAN-some

    My son is handsome and my daughter is beautiful.
    Con trai tôi đẹp trai và con gái tôi xinh đẹp.

    ⚠ Chữ d câm: đọc /ˈhæn.səm/.

  • beautifultính từA1
    UK /ˈbjuː.tɪ.fəl/US /ˈbjuː.t̬ə.fəl/

    đẹp

    Trọng âm: BEAU-ti-ful

    so sánh hơn: more beautiful · so sánh nhất: most beautiful

    My son is handsome and my daughter is beautiful.
    Con trai tôi đẹp trai và con gái tôi xinh đẹp.

    ⚠ Tính từ dài: more beautiful, không nói *beautifuller*.

  • curlytính từA2
    UK /ˈkɜː.li/US /ˈkɝː.li/

    xoăn (tóc)

    Lan has long curly hair.
    Lan có mái tóc dài xoăn.

  • straighttính từA2
    UK /streɪt/

    thẳng (tóc, đường)

    She has straight black hair.
    Cô ấy có mái tóc đen thẳng.

    ⚠ gh câm; âm cuối /t/ phải bật ra.

  • friendlytính từA1
    UK /ˈfrend.li/

    thân thiện

    so sánh hơn: friendlier

    He is friendly and very funny.
    Anh ấy thân thiện và rất hài hước.

    ⚠ Đuôi -ly nhưng là tính từ, không phải trạng từ: a friendly person.

  • kindtính từB1
    UK /kaɪnd/

    tốt bụng

    so sánh hơn: kinder

    My grandmother is very kind to everyone.
    Bà tôi rất tốt bụng với mọi người.

  • shytính từB1
    UK /ʃaɪ/

    nhút nhát; ngại ngùng

    so sánh hơn: shyer

    My sister is shy, but I am more outgoing than her.
    Chị tôi nhút nhát, còn tôi hướng ngoại hơn chị.

  • outgoingtính từ
    UK /ˌaʊtˈɡəʊ.ɪŋ/US /ˈaʊtˌɡoʊ.ɪŋ/

    hướng ngoại; cởi mở

    so sánh hơn: more outgoing

    My sister is shy, but I am more outgoing than her.
    Chị tôi nhút nhát, còn tôi hướng ngoại hơn chị.

    ⚠ Trái nghĩa với shy.

  • lazytính từA2
    UK /ˈleɪ.zi/

    lười biếng

    so sánh hơn: lazier · so sánh nhất: laziest

    My younger brother is lazy, but my sister is hard-working.
    Em trai tôi lười, còn chị tôi chăm chỉ.

  • hard-workingtính từ
    UK /ˌhɑːdˈwɜː.kɪŋ/US /ˌhɑːrdˈwɝː.kɪŋ/

    chăm chỉ

    so sánh hơn: more hard-working

    My younger brother is lazy, but my sister is hard-working.
    Em trai tôi lười, còn chị tôi chăm chỉ.

    ⚠ Là tính từ ghép có gạch nối: a hard-working student.

  • funnytính từA1
    UK /ˈfʌn.i/

    hài hước; buồn cười

    so sánh hơn: funnier · so sánh nhất: funniest

    He is friendly and very funny.
    Anh ấy thân thiện và rất hài hước.

    ⚠ funny = làm người khác cười; fun = vui (hoạt động): The party was fun.

  • patienttính từB2
    UK /ˈpeɪ.ʃənt/

    kiên nhẫn

    so sánh hơn: more patient

    My mother is more patient than my father.
    Mẹ tôi kiên nhẫn hơn bố tôi.

    ⚠ Cùng chữ với patient (n) = bệnh nhân.

  • confidenttính từB1
    UK /ˈkɒn.fɪ.dənt/US /ˈkɑːn.fə.dənt/

    tự tin

    Trọng âm: CON-fi-dent

    so sánh hơn: more confident

    He is confident when he speaks English.
    Anh ấy tự tin khi nói tiếng Anh.

  • look likecụm động từ
    UK /lʊk laɪk/

    trông giống (ai đó)

    What does your sister look like?
    Chị gái bạn trông như thế nào?

    ⚠ Hỏi ngoại hình: What does she look like? (không hỏi *How does she look like?*).

  • oldtính từA1
    UK /əʊld/US /oʊld/

    già; cũ

    so sánh hơn: older · so sánh nhất: oldest

    My grandmother is a kind old woman with short white hair.
    Bà tôi là một bà cụ hiền hậu, tóc ngắn bạc trắng.

    ⚠ Hỏi tuổi: How old are you?

  • youngtính từA1
    UK /jʌŋ/

    trẻ

    so sánh hơn: younger · so sánh nhất: youngest

    He is a handsome young Korean singer.
    Anh ấy là một ca sĩ trẻ người Hàn đẹp trai.

    ⚠ younger /ˈjʌŋ.ɡə/ có thêm âm /ɡ/, còn young thì không.

  • newtính từA1
    UK /njuː/US /nuː/

    mới

    so sánh hơn: newer

    Our new neighbour is very friendly.
    Người hàng xóm mới của chúng tôi rất thân thiện.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →