EnHọc tiếng Anh

Buổi 2Bản nháp

Ngoại hình & tính cách

Ngữ pháp: Tính từ miêu tả, so sánh hơn

/ð/
this mother with

/ð/ trong the, than, they, mother, father: đặt đầu lưỡi giữa hai răng, rung dây thanh. Không đọc thành /d/ hay /z/.

Cách phát âm: Như /θ/ nhưng rung dây thanh: đầu lưỡi giữa hai răng.

⚠ Hay bị đọc thành "d" hoặc "z". Gặp liên tục trong the, this, that, they, than.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • they | day
  • then | den
  • breathe | breed
/ə/
about doctor banana

Đuôi -er của so sánh hơn đọc /ə/ rất nhẹ: taller /ˈtɔː.lə/, kinder /ˈkaɪn.də/. Than trong câu đọc yếu /ðən/.

Cách phát âm: Âm "ơ" rất ngắn và nhẹ, miệng thả lỏng hoàn toàn. Chỉ có ở âm tiết KHÔNG nhấn.

⚠ Âm hay gặp nhất trong tiếng Anh. Người Việt hay đọc rõ mọi âm tiết (ba-na-na) — phải đọc nhẹ âm không nhấn: bə-NAA-nə. Dạng yếu: a /ə/, than /ðən/, to /tə/, of /əv/.

handsomeUK /ˈhæn.səm/

Chữ d câm: HAN-sơm, không đọc 'hand-some'.

personalityUK /ˌpɜː.sənˈæl.ə.ti/US /ˌpɝː.sənˈæl.ə.t̬i/

Trọng âm âm 3: per-so-NA-li-ty (giống nationality ở Buổi 1).

straightUK /streɪt/

Âm cuối /t/ phải bật nhẹ ra: straight hair, không nuốt thành 'stray'.