/ð/ trong the, than, they, mother, father: đặt đầu lưỡi giữa hai răng, rung dây thanh. Không đọc thành /d/ hay /z/.
Cách phát âm: Như /θ/ nhưng rung dây thanh: đầu lưỡi giữa hai răng.
⚠ Hay bị đọc thành "d" hoặc "z". Gặp liên tục trong the, this, that, they, than.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
they | day
then | den
breathe | breed
/ə/
about doctor banana
Đuôi -er của so sánh hơn đọc /ə/ rất nhẹ: taller /ˈtɔː.lə/, kinder /ˈkaɪn.də/. Than trong câu đọc yếu /ðən/.
Cách phát âm: Âm "ơ" rất ngắn và nhẹ, miệng thả lỏng hoàn toàn. Chỉ có ở âm tiết KHÔNG nhấn.
⚠ Âm hay gặp nhất trong tiếng Anh. Người Việt hay đọc rõ mọi âm tiết (ba-na-na) — phải đọc nhẹ âm không nhấn: bə-NAA-nə. Dạng yếu: a /ə/, than /ðən/, to /tə/, of /əv/.