8 bài. Máy chấm không phân biệt hoa thường và dạng viết tắt (don't = do not), nhưng chấm chặt chính tả.
Bài 1 · Điền từ
Điền từ thích hợp vào chỗ trống.
shylazycurlypatientoutgoinghard-working
- 1. She doesn't like talking to new people. She is .
- 2. He never does his homework. He is .
- 3. My hair is not straight. It is .
- 4. My teacher never gets angry. She is very .
- 5. Tom loves parties and meeting people. He is .
- 6. My father works twelve hours a day. He is .
Bài 2 · Nối từ – định nghĩa
Nối từ với định nghĩa tiếng Anh.
- confident
- friendly
- slim
- funny
- appearance
Bài 3 · Chia động từ
Viết dạng so sánh hơn của tính từ trong ngoặc.
- 1. My brother is (tall) than me.
- 2. Mai is (slim) than her sister.
- 3. Your joke is (funny) than mine.
- 4. My mother is (patient) than my father.
- 5. This photo is (good) than that one.
- 6. Nam is (confident) than he was last year.
Bài 4 · Trắc nghiệm
Chọn đáp án đúng.
1. My sister is ___ than me.
2. What does your brother ___?
3. She has ___.
4. He is ___ than his friends.
5. My grandmother is very kind ___ children.
Bài 5 · Tìm và sửa lỗi
Đoạn văn dưới đây có 4 lỗi. Tìm và sửa.
Sửa trực tiếp trong ô dưới đây rồi bấm Kiểm tra.
Bài 6 · Biến đổi câu
Sắp xếp các từ trong ngoặc thành cụm danh từ đúng trật tự.
- 1. (red / beautiful) a dress
- 2. (old / small / nice) a house
- 3. (Japanese / new) a car
- 4. (black / long) hair
- 5. (young / friendly / Vietnamese) a teacher
Bài 7 · Trắc nghiệm
Nghe hội thoại (mỗi người một giọng) rồi chọn đáp án đúng. Cố gắng làm sau lần nghe đầu, chưa được thì nghe lại.
Nghe bài (thi thật chỉ nghe 1 lần — cố gắng làm sau lần nghe đầu):
1. Who is Linh?
2. What is Linh's hair like?
3. Who is shyer?
Bài 8 · Đúng / Sai (True / False)
Nghe rồi chọn T (đúng) hoặc F (sai). Chú ý chủ thể, con số và các từ như always / never / only.
Nghe bài (thi thật chỉ nghe 1 lần — cố gắng làm sau lần nghe đầu):
1. Tuan is tall.
2. Tuan is good-looking.
3. Tuan is lazier than the speaker.
4. Tuan has short hair.