EnHọc tiếng Anh

Buổi 2Bản nháp

Ngoại hình & tính cách

Ngữ pháp: Tính từ miêu tả, so sánh hơn

Nghe từng câu, đọc to theo, rồi che phần tiếng Việt và tự dịch lại.

  1. My brother is taller than my father.

    Anh trai tôi cao hơn bố tôi.

  2. My sister is shy, but I am more outgoing than her.

    Chị tôi nhút nhát, còn tôi hướng ngoại hơn chị.

  3. Lan has long curly hair.

    Lan có mái tóc dài xoăn.

  4. My mother is more patient than my father.

    Mẹ tôi kiên nhẫn hơn bố tôi.

  5. What does your sister look like?

    Chị gái bạn trông như thế nào?

  6. I look like my mother, but my personality is like my father's.

    Tôi trông giống mẹ, nhưng tính cách lại giống bố.

  7. He is friendly and very funny.

    Anh ấy thân thiện và rất hài hước.

  8. My younger brother is lazy, but my sister is hard-working.

    Em trai tôi lười, còn chị tôi chăm chỉ.

  9. My grandmother is a kind old woman with short white hair.

    Bà tôi là một bà cụ hiền hậu, tóc ngắn bạc trắng.

  10. He is a handsome young Korean singer.

    Anh ấy là một ca sĩ trẻ người Hàn đẹp trai.