EnHọc tiếng Anh

Buổi 2Bản nháp

Ngoại hình & tính cách

Ngữ pháp: Tính từ miêu tả, so sánh hơn

Tính từ miêu tả & so sánh hơn

  • S + to be + (very) + tính từ
  • Tính từ ngắn: S + to be + adj-er + than + N
  • Tính từ dài: S + to be + more + adj + than + N

Tính từ đứng trước danh từ (a kind woman) hoặc sau to be (She is kind); tính từ không thêm -s. So sánh hơn: tính từ một âm tiết thêm -er (tall → taller); tính từ hai âm tiết tận cùng -y đổi thành -ier (funny → funnier); tính từ dài dùng more (more patient). Sau đó dùng than + người/vật được so sánh.

Loại tính từQuy tắcVí dụ
1 âm tiết+ ertall → taller, short → shorter
1 nguyên âm + 1 phụ âm cuốinhân đôi phụ âm + erslim → slimmer, big → bigger
tận cùng -yy → ierfunny → funnier, lazy → lazier
2 âm tiết trở lênmore + tính từmore patient, more confident
Bất quy tắcđổi hẳngood → better, bad → worse
  • Tính từ đứng TRƯỚC danh từ, ngược tiếng Việt: long hair (tóc dài), a tall man (một người đàn ông cao).
  • Tính từ không có số nhiều: They are kind (không nói *kinds*).

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ My brother is more taller than me.

    ✓ My brother is taller than me.

    Đã có -er thì không thêm more.

  • ✗ She is patienter than her sister.

    ✓ She is more patient than her sister.

    Tính từ dài dùng more, không thêm -er.

  • ✗ He is taller his father.

    ✓ He is taller than his father.

    Thiếu than khi có đối tượng so sánh.

  • ✗ She has hair long.

    ✓ She has long hair.

    Tính từ đứng trước danh từ.

Ví dụ

  • My brother is taller than my father.

    Anh trai tôi cao hơn bố tôi.

  • My sister is shy, but I am more outgoing than her.

    Chị tôi nhút nhát, còn tôi hướng ngoại hơn chị.

  • Lan has long curly hair.

    Lan có mái tóc dài xoăn.

  • My mother is more patient than my father.

    Mẹ tôi kiên nhẫn hơn bố tôi.

Bản nháp — chờ duyệt

Trật tự nhiều tính từ trước danh từ

  • Ý kiến → kích thước → tuổi → màu sắc → nguồn gốc → chất liệu + DANH TỪ
  • a beautiful small old red Italian leather bag (ít khi dùng quá 2–3 tính từ)
  • S + be / look / feel / seem + tính từ (không cần theo thứ tự này)

Khi có hai, ba tính từ đứng trước một danh từ, tiếng Anh xếp theo thứ tự cố định: tính từ nêu Ý KIẾN (nice, beautiful) đứng đầu, sau đó là KÍCH THƯỚC (big, small), TUỔI (old, new, young), MÀU (red), NGUỒN GỐC (Vietnamese, Japanese) và cuối cùng CHẤT LIỆU (leather, cotton). Tiếng Việt đặt tính từ sau danh từ nên người Việt hay lúng túng thứ tự. Sau be/look/feel, nối các tính từ bằng and: She is tall and slim.

Ý kiếnKích thướcTuổiMàuNguồn gốcChất liệuDanh từ
a nicesmallhouse
a beautifuloldJapanesecar
abigblackleathersofa
  • Mẹo nhớ: 'Ý – Cỡ – Tuổi – Màu – Gốc – Liệu'.
  • Hai tính từ cùng loại nối bằng and hoặc dấu phẩy: a kind and patient teacher.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ She has a red beautiful dress.

    ✓ She has a beautiful red dress.

    Ý kiến (beautiful) đứng trước màu (red).

  • ✗ He drives a Japanese new car.

    ✓ He drives a new Japanese car.

    Tuổi (new) đứng trước nguồn gốc (Japanese).

  • ✗ She is tall slim.

    ✓ She is tall and slim.

    Sau be, hai tính từ nối bằng and.

Ví dụ

  • My grandmother is a kind old woman with short white hair.

    Bà tôi là một bà cụ hiền hậu, tóc ngắn bạc trắng.

  • He is a handsome young Korean singer.

    Anh ấy là một ca sĩ trẻ người Hàn đẹp trai.

  • She has beautiful long black hair.

    Cô ấy có mái tóc đen dài rất đẹp.

Bản nháp — chờ duyệt