EnHọc tiếng Anh

Buổi 2Bản nháp

Ngoại hình & tính cách

Ngữ pháp: Tính từ miêu tả, so sánh hơn

Tả người thân

  1. A

    Is this a photo of your family?

    Đây là ảnh gia đình bạn à?

  2. B

    Yes. This is my elder sister, Mai. She is a nurse.

    Ừ. Đây là chị gái mình, Mai. Chị ấy là y tá.

  3. A

    She's beautiful. What is she like?

    Chị ấy xinh quá. Tính chị ấy thế nào?

  4. B

    She is kind and very patient, but she is a little shy.

    Chị ấy tốt bụng và rất kiên nhẫn, nhưng hơi nhút nhát.

  5. A

    And who is the tall man next to her?

    Còn người đàn ông cao bên cạnh là ai?

  6. B

    That's my brother. He is taller than my father now.

    Đó là anh trai mình. Giờ anh ấy cao hơn cả bố rồi.

  7. A

    You look like him!

    Bạn trông giống anh ấy ghê!

  8. B

    Maybe, but he is more outgoing than me. He is very funny.

    Có lẽ vậy, nhưng anh ấy hướng ngoại hơn mình. Anh ấy rất hài hước.