Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)
Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.
Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)
Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.
Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.
🗣️ Hội thoại đóng vai
Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).
Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.
🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh
Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.
Câu 1/10
Nói bằng tiếng Anh:
Anh trai tôi cao hơn bố tôi.
🎯 Đọc theo — chấm phát âm
1. Từ vựng của buổi
Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.
appearance/əˈpɪə.rəns/
ngoại hình; vẻ bề ngoài
personality/ˌpɜː.sənˈæl.ə.ti/
tính cách
tall/tɔːl/
cao (người, cây, tòa nhà)
short/ʃɔːt/
thấp (người); ngắn (tóc, đồ vật)
slim/slɪm/
mảnh mai; thon thả
overweight/ˌəʊ.vəˈweɪt/
thừa cân
good-looking/ˌɡʊdˈlʊk.ɪŋ/
ưa nhìn; đẹp (dùng cho cả nam và nữ)
handsome/ˈhæn.səm/
đẹp trai
beautiful/ˈbjuː.tɪ.fəl/
đẹp
curly/ˈkɜː.li/
xoăn (tóc)
straight/streɪt/
thẳng (tóc, đường)
friendly/ˈfrend.li/
thân thiện
kind/kaɪnd/
tốt bụng
shy/ʃaɪ/
nhút nhát; ngại ngùng
outgoing/ˌaʊtˈɡəʊ.ɪŋ/
hướng ngoại; cởi mở
lazy/ˈleɪ.zi/
lười biếng
hard-working/ˌhɑːdˈwɜː.kɪŋ/
chăm chỉ
funny/ˈfʌn.i/
hài hước; buồn cười
patient/ˈpeɪ.ʃənt/
kiên nhẫn
confident/ˈkɒn.fɪ.dənt/
tự tin
look like/lʊk laɪk/
trông giống (ai đó)
old/əʊld/
già; cũ
young/jʌŋ/
trẻ
new/njuː/
mới
2. Câu ví dụ
Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.
My brother is taller than my father.
Anh trai tôi cao hơn bố tôi.
My sister is shy, but I am more outgoing than her.
Chị tôi nhút nhát, còn tôi hướng ngoại hơn chị.
Lan has long curly hair.
Lan có mái tóc dài xoăn.
My mother is more patient than my father.
Mẹ tôi kiên nhẫn hơn bố tôi.
What does your sister look like?
Chị gái bạn trông như thế nào?
I look like my mother, but my personality is like my father's.
Tôi trông giống mẹ, nhưng tính cách lại giống bố.
He is friendly and very funny.
Anh ấy thân thiện và rất hài hước.
My younger brother is lazy, but my sister is hard-working.
Em trai tôi lười, còn chị tôi chăm chỉ.
My grandmother is a kind old woman with short white hair.
Bà tôi là một bà cụ hiền hậu, tóc ngắn bạc trắng.
He is a handsome young Korean singer.
Anh ấy là một ca sĩ trẻ người Hàn đẹp trai.
3. Đọc lời thoại
Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.
A:Is this a photo of your family?
Đây là ảnh gia đình bạn à?
B:Yes. This is my elder sister, Mai. She is a nurse.
Ừ. Đây là chị gái mình, Mai. Chị ấy là y tá.
A:She's beautiful. What is she like?
Chị ấy xinh quá. Tính chị ấy thế nào?
B:She is kind and very patient, but she is a little shy.
Chị ấy tốt bụng và rất kiên nhẫn, nhưng hơi nhút nhát.
A:And who is the tall man next to her?
Còn người đàn ông cao bên cạnh là ai?
B:That's my brother. He is taller than my father now.
Đó là anh trai mình. Giờ anh ấy cao hơn cả bố rồi.
A:You look like him!
Bạn trông giống anh ấy ghê!
B:Maybe, but he is more outgoing than me. He is very funny.
Có lẽ vậy, nhưng anh ấy hướng ngoại hơn mình. Anh ấy rất hài hước.