EnHọc tiếng Anh

Buổi 2Bản nháp

Ngoại hình & tính cách

Ngữ pháp: Tính từ miêu tả, so sánh hơn

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/42Đạt 0/42

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/10

Nói bằng tiếng Anh:

Anh trai tôi cao hơn bố tôi.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. appearance/əˈpɪə.rəns/

    ngoại hình; vẻ bề ngoài

  2. personality/ˌpɜː.sənˈæl.ə.ti/

    tính cách

  3. tall/tɔːl/

    cao (người, cây, tòa nhà)

  4. short/ʃɔːt/

    thấp (người); ngắn (tóc, đồ vật)

  5. slim/slɪm/

    mảnh mai; thon thả

  6. overweight/ˌəʊ.vəˈweɪt/

    thừa cân

  7. good-looking/ˌɡʊdˈlʊk.ɪŋ/

    ưa nhìn; đẹp (dùng cho cả nam và nữ)

  8. handsome/ˈhæn.səm/

    đẹp trai

  9. beautiful/ˈbjuː.tɪ.fəl/

    đẹp

  10. curly/ˈkɜː.li/

    xoăn (tóc)

  11. straight/streɪt/

    thẳng (tóc, đường)

  12. friendly/ˈfrend.li/

    thân thiện

  13. kind/kaɪnd/

    tốt bụng

  14. shy/ʃaɪ/

    nhút nhát; ngại ngùng

  15. outgoing/ˌaʊtˈɡəʊ.ɪŋ/

    hướng ngoại; cởi mở

  16. lazy/ˈleɪ.zi/

    lười biếng

  17. hard-working/ˌhɑːdˈwɜː.kɪŋ/

    chăm chỉ

  18. funny/ˈfʌn.i/

    hài hước; buồn cười

  19. patient/ˈpeɪ.ʃənt/

    kiên nhẫn

  20. confident/ˈkɒn.fɪ.dənt/

    tự tin

  21. look like/lʊk laɪk/

    trông giống (ai đó)

  22. old/əʊld/

    già; cũ

  23. young/jʌŋ/

    trẻ

  24. new/njuː/

    mới

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. My brother is taller than my father.

    Anh trai tôi cao hơn bố tôi.

  2. My sister is shy, but I am more outgoing than her.

    Chị tôi nhút nhát, còn tôi hướng ngoại hơn chị.

  3. Lan has long curly hair.

    Lan có mái tóc dài xoăn.

  4. My mother is more patient than my father.

    Mẹ tôi kiên nhẫn hơn bố tôi.

  5. What does your sister look like?

    Chị gái bạn trông như thế nào?

  6. I look like my mother, but my personality is like my father's.

    Tôi trông giống mẹ, nhưng tính cách lại giống bố.

  7. He is friendly and very funny.

    Anh ấy thân thiện và rất hài hước.

  8. My younger brother is lazy, but my sister is hard-working.

    Em trai tôi lười, còn chị tôi chăm chỉ.

  9. My grandmother is a kind old woman with short white hair.

    Bà tôi là một bà cụ hiền hậu, tóc ngắn bạc trắng.

  10. He is a handsome young Korean singer.

    Anh ấy là một ca sĩ trẻ người Hàn đẹp trai.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. A:Is this a photo of your family?

    Đây là ảnh gia đình bạn à?

  2. B:Yes. This is my elder sister, Mai. She is a nurse.

    Ừ. Đây là chị gái mình, Mai. Chị ấy là y tá.

  3. A:She's beautiful. What is she like?

    Chị ấy xinh quá. Tính chị ấy thế nào?

  4. B:She is kind and very patient, but she is a little shy.

    Chị ấy tốt bụng và rất kiên nhẫn, nhưng hơi nhút nhát.

  5. A:And who is the tall man next to her?

    Còn người đàn ông cao bên cạnh là ai?

  6. B:That's my brother. He is taller than my father now.

    Đó là anh trai mình. Giờ anh ấy cao hơn cả bố rồi.

  7. A:You look like him!

    Bạn trông giống anh ấy ghê!

  8. B:Maybe, but he is more outgoing than me. He is very funny.

    Có lẽ vậy, nhưng anh ấy hướng ngoại hơn mình. Anh ấy rất hài hước.