funny
tính từA1Bản nhápUK /ˈfʌn.i/
hài hước; buồn cười
making you laugh
Dạng từ
- So sánh hơn
- funnier
- So sánh nhất
- funniest
Lưu ý cho người Việt
- funny = làm người khác cười; fun = vui (hoạt động): The party was fun.
Câu ví dụ
He is friendly and very funny.
Anh ấy thân thiện và rất hài hước.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.