curly
tính từA2Bản nhápUK /ˈkɜː.li/US /ˈkɝː.li/
xoăn (tóc)
(of hair) forming round shapes, not straight
Cụm từ hay đi kèm
- curly hair
Câu ví dụ
Lan has long curly hair.
Lan có mái tóc dài xoăn.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.