EnHọc tiếng Anh

tall

tính từA1Bản nháp
UK /tɔːl/US /tɑːl/

cao (người, cây, tòa nhà)

having a greater height than most people

Dạng từ

So sánh hơn
taller
So sánh nhất
tallest

Lưu ý cho người Việt

  • Người cao dùng tall, không dùng high: He is tall (không nói *He is high*).

Câu ví dụ

  • My brother is taller than my father.

    Anh trai tôi cao hơn bố tôi.

  • I love watching basketball, but I'm not tall enough to play it.

    Tôi mê xem bóng rổ nhưng không đủ cao để chơi.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.