look like
cụm động từBản nhápUK /lʊk laɪk/
trông giống (ai đó)
to be similar in appearance to someone
Cụm từ hay đi kèm
- look like my mother
Lưu ý cho người Việt
- Hỏi ngoại hình: What does she look like? (không hỏi *How does she look like?*).
Câu ví dụ
What does your sister look like?
Chị gái bạn trông như thế nào?
I look like my mother, but my personality is like my father's.
Tôi trông giống mẹ, nhưng tính cách lại giống bố.
Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.