EnHọc tiếng Anh

short

tính từA1Bản nháp
UK /ʃɔːt/US /ʃɔːrt/

thấp (người); ngắn (tóc, đồ vật)

small in height or length

Dạng từ

So sánh hơn
shorter
So sánh nhất
shortest

Cụm từ hay đi kèm

  • short hair

Câu ví dụ

  • She is short and slim.

    Cô ấy thấp và mảnh mai.

  • My grandmother is a kind old woman with short white hair.

    Bà tôi là một bà cụ hiền hậu, tóc ngắn bạc trắng.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.