EnHọc tiếng Anh

plastic

danh từA2Bản nháp
UK /ˈplæs.tɪk/

nhựa

a light, man-made material used for bottles and bags

Cụm từ hay đi kèm

  • plastic bag
  • made of plastic

Câu ví dụ

  • The shelves are wood, not plastic.

    Mấy cái kệ làm bằng gỗ, không phải bằng nhựa.

  • These bags are made of plastic.

    Những chiếc túi này làm bằng nhựa.

  • In my city, paper and plastic are recycled.

    Ở thành phố tôi, giấy và nhựa được tái chế.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.