EnHọc tiếng Anh

chair

danh từA1Bản nháp
UK /tʃeə/US /tʃer/

cái ghế

a seat for one person, with a back and four legs

Câu ví dụ

  • There are four chairs in the kitchen.

    Trong bếp có bốn cái ghế.

  • The chairs in the kitchen are metal.

    Ghế trong bếp bằng kim loại.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.