EnHọc tiếng Anh

shelf

danh từB1Bản nháp
UK /ʃelf/

cái kệ; giá sách

a flat board on a wall for putting things on

Dạng từ

Số nhiều
shelves

Lưu ý cho người Việt

  • Số nhiều bất quy tắc: shelf → shelves.

Câu ví dụ

  • There are a lot of books on the shelves.

    Trên các kệ có rất nhiều sách.

  • The shelves are wood, not plastic.

    Mấy cái kệ làm bằng gỗ, không phải bằng nhựa.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.