EnHọc tiếng Anh

bedroom

danh từA1Bản nháp
UK /ˈbed.ruːm/

Trọng âm: BED-room

phòng ngủ

a room where you sleep

Câu ví dụ

  • There are two bedrooms in my apartment.

    Căn hộ của tôi có hai phòng ngủ.

  • The bathroom is between the kitchen and my bedroom.

    Phòng tắm nằm giữa bếp và phòng ngủ của tôi.

  • My parents' bedroom is on the second floor.

    Phòng ngủ của bố mẹ tôi ở tầng hai.

  • What colour is your bedroom? It's light blue.

    Phòng ngủ của bạn màu gì? Màu xanh nhạt.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.