EnHọc tiếng Anh

apartment

danh từA1Bản nháp
UK /əˈpɑːt.mənt/US /əˈpɑːrt.mənt/

Trọng âm: a-PART-ment

căn hộ

a set of rooms for living in, inside a larger building

Lưu ý cho người Việt

  • Anh-Anh hay dùng flat, Anh-Mỹ dùng apartment.

Câu ví dụ

  • There are two bedrooms in my apartment.

    Căn hộ của tôi có hai phòng ngủ.

  • We're going to move to a bigger apartment soon.

    Chúng tôi sắp chuyển đến một căn hộ rộng hơn.

  • High-rise apartments are replacing the old houses in my street.

    Các căn hộ cao tầng đang thay thế những ngôi nhà cũ trên phố tôi.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.