/eə/ trong chair, stairs, there, where: bắt đầu từ /e/ rồi lướt nhẹ về /ə/. Anh-Mỹ đọc có /r/: /tʃer/.
Cách phát âm: Trượt từ "e" sang "ơ" nhẹ: "eơ". Không đọc r cuối (Anh-Anh).
⚠ there, their, they're đọc giống nhau: /ðeə/.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
- hair | here
- air | ear
- bear | beer
/ɪə/ trong here, near: bắt đầu từ /ɪ/ lướt về /ə/. Phân biệt here /hɪə/ với hair /heə/.
Cách phát âm: Trượt từ "i" sang "ơ" nhẹ: "ia". Không đọc r cuối (Anh-Anh).
⚠ here khác hair (/eə/).
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
- here | hair
- ear | air
- beer | bear
stairsUK /steəz/US /sterz/ Anh-Anh không đọc r cuối (/steəz/), nhưng phải đọc -s /z/ ở cuối.
There is thường nối thành there's /ðeəz/; nhớ /ð/ của Buổi 2.
KIT-chen /ˈkɪtʃ.ən/ — âm /tʃ/ ở giữa, đừng đọc thành chicken.
leatherUK /ˈleð.ə/US /ˈleð.ɚ/ leather /ˈleð.ə/: th đọc /ð/ rung (như mother), không đọc /d/.
garageUK /ˈɡær.ɑːʒ/US /ɡəˈrɑːʒ/ garage: Anh-Anh /ˈɡær.ɑːʒ/ (GA-rage), Anh-Mỹ /ɡəˈrɑːʒ/ (ga-RAGE) — cả hai đều đúng.