EnHọc tiếng Anh

Buổi 3Bản nháp

Nhà cửa & đồ đạc

Ngữ pháp: There is/are, giới từ nơi chốn

/eə/
chair there where

/eə/ trong chair, stairs, there, where: bắt đầu từ /e/ rồi lướt nhẹ về /ə/. Anh-Mỹ đọc có /r/: /tʃer/.

Cách phát âm: Trượt từ "e" sang "ơ" nhẹ: "eơ". Không đọc r cuối (Anh-Anh).

⚠ there, their, they're đọc giống nhau: /ðeə/.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • hair | here
  • air | ear
  • bear | beer
/ɪə/
here near ear

/ɪə/ trong here, near: bắt đầu từ /ɪ/ lướt về /ə/. Phân biệt here /hɪə/ với hair /heə/.

Cách phát âm: Trượt từ "i" sang "ơ" nhẹ: "ia". Không đọc r cuối (Anh-Anh).

⚠ here khác hair (/eə/).

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • here | hair
  • ear | air
  • beer | bear
stairsUK /steəz/US /sterz/

Anh-Anh không đọc r cuối (/steəz/), nhưng phải đọc -s /z/ ở cuối.

There is thường nối thành there's /ðeəz/; nhớ /ð/ của Buổi 2.

kitchenUK /ˈkɪtʃ.ən/

KIT-chen /ˈkɪtʃ.ən/ — âm /tʃ/ ở giữa, đừng đọc thành chicken.

leatherUK /ˈleð.ə/US /ˈleð.ɚ/

leather /ˈleð.ə/: th đọc /ð/ rung (như mother), không đọc /d/.

garageUK /ˈɡær.ɑːʒ/US /ɡəˈrɑːʒ/

garage: Anh-Anh /ˈɡær.ɑːʒ/ (GA-rage), Anh-Mỹ /ɡəˈrɑːʒ/ (ga-RAGE) — cả hai đều đúng.