EnHọc tiếng Anh

Buổi 3Bản nháp

Nhà cửa & đồ đạc

Ngữ pháp: There is/are, giới từ nơi chốn

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/50Đạt 0/50

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/10

Nói bằng tiếng Anh:

Trong phòng khách có một chiếc sofa lớn.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. apartment/əˈpɑːt.mənt/

    căn hộ

  2. bedroom/ˈbed.ruːm/

    phòng ngủ

  3. living room/ˈlɪv.ɪŋ ˌruːm/

    phòng khách

  4. kitchen/ˈkɪtʃ.ən/

    nhà bếp

  5. bathroom/ˈbɑːθ.ruːm/

    phòng tắm; nhà vệ sinh

  6. sofa/ˈsəʊ.fə/

    ghế sofa

  7. chair/tʃeə/

    cái ghế

  8. wardrobe/ˈwɔː.drəʊb/

    tủ quần áo

  9. shelf/ʃelf/

    cái kệ; giá sách

  10. fridge/frɪdʒ/

    tủ lạnh

  11. stairs/steəz/

    cầu thang

  12. balcony/ˈbæl.kə.ni/

    ban công

  13. floor/flɔː/

    tầng (nhà); sàn nhà

  14. next to/ˈnekst tə/

    bên cạnh

  15. in front of/ɪn ˈfrʌnt əv/

    phía trước

  16. behind/bɪˈhaɪnd/

    phía sau

  17. between/bɪˈtwiːn/

    ở giữa (hai người/vật)

  18. under/ˈʌn.də/

    ở dưới

  19. opposite/ˈɒp.ə.zɪt/

    đối diện

  20. wood/wʊd/

    gỗ

  21. plastic/ˈplæs.tɪk/

    nhựa

  22. metal/ˈmet.əl/

    kim loại

  23. glass/ɡlɑːs/

    thủy tinh; kính; cái cốc

  24. leather/ˈleð.ə/

    da (thuộc)

  25. cotton/ˈkɒt.ən/

    vải bông; cotton

  26. colour/ˈkʌl.ə/

    màu sắc

  27. wide/waɪd/

    rộng (bề ngang)

  28. narrow/ˈnær.əʊ/

    hẹp

  29. soft/sɒft/

    mềm

  30. carpet/ˈkɑː.pɪt/

    tấm thảm

  31. garage/ˈɡær.ɑːʒ/

    nhà để xe; ga-ra

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. There is a big sofa in the living room.

    Trong phòng khách có một chiếc sofa lớn.

  2. There are two bedrooms in my apartment.

    Căn hộ của tôi có hai phòng ngủ.

  3. The fridge is next to the window.

    Tủ lạnh ở cạnh cửa sổ.

  4. Is there a balcony? Yes, there is.

    Có ban công không? Có.

  5. The bathroom is between the kitchen and my bedroom.

    Phòng tắm nằm giữa bếp và phòng ngủ của tôi.

  6. My cat sleeps under the bed.

    Con mèo của tôi ngủ dưới gầm giường.

  7. There isn't a garden behind our house.

    Sau nhà chúng tôi không có vườn.

  8. My parents' bedroom is on the second floor.

    Phòng ngủ của bố mẹ tôi ở tầng hai.

  9. There is a big leather sofa and a glass table in the living room.

    Phòng khách có một chiếc sofa da lớn và một chiếc bàn kính.

  10. Our house is narrow, but the balcony is wide.

    Nhà chúng tôi hẹp nhưng ban công thì rộng.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. A:Welcome to my new apartment!

    Chào mừng đến căn hộ mới của mình!

  2. B:Wow, it's beautiful. How many bedrooms are there?

    Ồ, đẹp quá. Có mấy phòng ngủ vậy?

  3. A:There are two bedrooms and one bathroom.

    Có hai phòng ngủ và một phòng tắm.

  4. B:Is there a balcony?

    Có ban công không?

  5. A:Yes, there is. It's next to the living room.

    Có. Nó ở cạnh phòng khách.

  6. B:Where is the kitchen?

    Bếp ở đâu?

  7. A:It's opposite the bathroom. There's a big fridge in it.

    Đối diện phòng tắm. Trong bếp có một cái tủ lạnh to.

  8. B:And which floor is it on?

    Còn căn hộ ở tầng mấy?

  9. A:It's on the second floor, but there isn't a lift!

    Tầng hai, mà không có thang máy!