EnHọc tiếng Anh

soft

tính từA2Bản nháp
UK /sɒft/US /sɑːft/

mềm

not hard; pleasant to touch

Dạng từ

So sánh hơn
softer

Lưu ý cho người Việt

  • Trái nghĩa hard (cứng).

Câu ví dụ

  • My bed has soft cotton sheets.

    Giường tôi có ga trải bằng vải bông mềm.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.