EnHọc tiếng Anh

narrow

tính từA2Bản nháp
UK /ˈnær.əʊ/US /ˈner.oʊ/

hẹp

small from one side to the other

Dạng từ

So sánh hơn
narrower

Lưu ý cho người Việt

  • Trái nghĩa wide. Nhà ống hẹp ngang: a narrow house.

Câu ví dụ

  • Our house is narrow, but the balcony is wide.

    Nhà chúng tôi hẹp nhưng ban công thì rộng.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.