EnHọc tiếng Anh

Buổi 4Bản nháp

Số đếm, ngày tháng, thời gian

Ngữ pháp: Cách đọc số/ngày, giới từ thời gian in/on/at

/θ/
think month bathroom

/θ/ ở third, fifth, twelfth, month, birthday: đầu lưỡi giữa hai răng, thổi hơi, KHÔNG rung dây thanh. Không đọc thành /t/ hay /s/.

Cách phát âm: Đầu lưỡi đặt nhẹ giữa hai hàm răng, thổi hơi ra, không rung.

⚠ Người Việt hay đọc thành /t/ (three → tree) hoặc /s/ (think → sink). Số thứ tự: fourth, fifth, sixth, month.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • think | sink
  • thin | tin
  • path | pass
thirteenUK /θɜːˈtiːn/US /θɝːˈtiːn/

13 vs 30: thir-TEEN (nhấn cuối, /iːn/ dài) — THIR-ty (nhấn đầu, /ti/ ngắn). Tương tự 14/40, 15/50…

monthUK /mʌnθ/

months /mʌnθs/: cụm /nθs/ khó — tập chậm mon-th-s, không bỏ âm cuối.

/tʃ/
chair teacher watch

/tʃ/ trong March, much, watch: môi hơi tròn, bật mạnh; khác /ʃ/ (she).

Cách phát âm: Bắt đầu như /t/ rồi nhả thành /ʃ/, môi hơi chu: "ch" bật hơi.

⚠ Không đọc như "ch" tiếng Việt (lưỡi phẳng). Giữ âm cuối: watch, lunch, much.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • chip | ship
  • chair | share
  • watch | wash