/θ/ ở third, fifth, twelfth, month, birthday: đầu lưỡi giữa hai răng, thổi hơi, KHÔNG rung dây thanh. Không đọc thành /t/ hay /s/.
Cách phát âm: Đầu lưỡi đặt nhẹ giữa hai hàm răng, thổi hơi ra, không rung.
⚠ Người Việt hay đọc thành /t/ (three → tree) hoặc /s/ (think → sink). Số thứ tự: fourth, fifth, sixth, month.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
- think | sink
- thin | tin
- path | pass
thirteenUK /θɜːˈtiːn/US /θɝːˈtiːn/ 13 vs 30: thir-TEEN (nhấn cuối, /iːn/ dài) — THIR-ty (nhấn đầu, /ti/ ngắn). Tương tự 14/40, 15/50…
months /mʌnθs/: cụm /nθs/ khó — tập chậm mon-th-s, không bỏ âm cuối.
/tʃ/ trong March, much, watch: môi hơi tròn, bật mạnh; khác /ʃ/ (she).
Cách phát âm: Bắt đầu như /t/ rồi nhả thành /ʃ/, môi hơi chu: "ch" bật hơi.
⚠ Không đọc như "ch" tiếng Việt (lưỡi phẳng). Giữ âm cuối: watch, lunch, much.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
- chip | ship
- chair | share
- watch | wash