EnHọc tiếng Anh

half past

cụm từ cố địnhBản nháp
UK /ˌhɑːf ˈpɑːst/US /ˌhæf ˈpæst/

rưỡi (hơn 30 phút)

thirty minutes after the hour

Cụm từ hay đi kèm

  • half past seven

Lưu ý cho người Việt

  • half past seven = 7:30 (không phải 6:30).

Câu ví dụ

  • I get up at half past six in the morning.

    Tôi dậy lúc sáu rưỡi sáng.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.