week
danh từA1Bản nhápUK /wiːk/
tuần
a period of seven days
Cụm từ hay đi kèm
- every week
- next week
- last week
Câu ví dụ
I have a meeting every week.
Tuần nào tôi cũng có một cuộc họp.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.
tuần
a period of seven days
I have a meeting every week.
Tuần nào tôi cũng có một cuộc họp.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.