EnHọc tiếng Anh

midnight

danh từA1Bản nháp
UK /ˈmɪd.naɪt/

nửa đêm (12 giờ đêm)

twelve o'clock at night

Cụm từ hay đi kèm

  • at midnight

Câu ví dụ

  • I go to bed at midnight.

    Tôi đi ngủ lúc nửa đêm.

  • I rarely go to bed before midnight.

    Tôi hiếm khi đi ngủ trước nửa đêm.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.