EnHọc tiếng Anh

holiday

danh từA1Bản nháp
UK /ˈhɒl.ə.deɪ/US /ˈhɑː.lə.deɪ/

Trọng âm: HO-li-day

ngày lễ; kỳ nghỉ

a time when you do not work or go to school

Cụm từ hay đi kèm

  • public holiday
  • on holiday

Câu ví dụ

  • Tet is a very important holiday in Vietnam.

    Tết là ngày lễ rất quan trọng ở Việt Nam.

  • We planned our holiday very carefully.

    Chúng tôi lên kế hoạch cho kỳ nghỉ rất cẩn thận.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.