EnHọc tiếng Anh

twelfth

số từBản nháp
UK /twelfθ/

thứ mười hai

number 12 in a series

Lưu ý cho người Việt

  • Chính tả: twelve → twelfth. Cụm phụ âm cuối /lfθ/ khó — đọc chậm từng âm.

Câu ví dụ

  • My birthday is on the twelfth of June.

    Sinh nhật tôi vào ngày mười hai tháng Sáu.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.