EnHọc tiếng Anh

thirteen

số từA1Bản nháp
UK /θɜːˈtiːn/US /θɝːˈtiːn/

Trọng âm: thir-TEEN

mười ba

the number 13

Lưu ý cho người Việt

  • -teen nhấn ở cuối, âm /iː/ dài và có /n/: thir-TEEN.

Câu ví dụ

  • My younger sister is thirteen years old.

    Em gái tôi mười ba tuổi.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.