EnHọc tiếng Anh

date

danh từA1Bản nháp
UK /deɪt/

ngày (tháng)

a particular day of a month or year

Lưu ý cho người Việt

  • Hỏi ngày: What's the date today? Hỏi thứ: What day is it today?

Câu ví dụ

  • What's the date today?

    Hôm nay là ngày mấy?

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.