EnHọc tiếng Anh

Buổi 5Bản nháp

Hoạt động hằng ngày

Ngữ pháp: Hiện tại đơn + trạng từ tần suất

Hiện tại đơn (phủ định, câu hỏi) & trạng từ tần suất

  • S + don't / doesn't + V (nguyên mẫu)
  • Do / Does + S + V (nguyên mẫu)…? — Yes, I do. / No, she doesn't.
  • S + always/usually/often/sometimes/rarely/never + V
  • S + to be + always/usually/… (sau to be)
  • How often…? — once / twice / three times a day/week

Hiện tại đơn diễn tả thói quen, việc lặp lại. Câu phủ định và câu hỏi cần trợ động từ do/does; khi đã có does thì động từ chính trở về nguyên mẫu (She doesn't work, Does she work?). Trạng từ tần suất đứng TRƯỚC động từ thường nhưng SAU to be: I always get up early / She is always late. Hỏi mức độ thường xuyên dùng How often.

I / You / We / TheyHe / She / It
Khẳng địnhI work.She works.
Phủ địnhI don't work.She doesn't work.
Câu hỏiDo you work?Does she work?
Trả lời ngắnYes, I do. / No, I don't.Yes, she does. / No, she doesn't.
  • Đọc đuôi -s: /s/ sau âm vô thanh (works, cooks), /z/ sau âm hữu thanh (goes, plays), /ɪz/ sau s, sh, ch, x (watches, relaxes).
  • never / rarely đã mang nghĩa phủ định — không thêm don't/doesn't.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ She don't like coffee.

    ✓ She doesn't like coffee.

    He/She/It dùng doesn't.

  • ✗ Does he works on Sunday?

    ✓ Does he work on Sunday?

    Có does rồi thì động từ về nguyên mẫu.

  • ✗ I go always to the gym.

    ✓ I always go to the gym.

    Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường.

  • ✗ He always is late.

    ✓ He is always late.

    Với to be, trạng từ đứng sau.

  • ✗ I don't never eat meat.

    ✓ I never eat meat.

    Tiếng Anh không dùng hai phủ định.

Ví dụ

  • I usually get up at six o'clock.

    Tôi thường dậy lúc sáu giờ.

  • My father never cooks, but he always does the housework.

    Bố tôi không bao giờ nấu ăn, nhưng luôn làm việc nhà.

  • She doesn't have breakfast on weekdays.

    Cô ấy không ăn sáng vào các ngày trong tuần.

  • Do you go to work on Saturday?

    Bạn có đi làm vào thứ Bảy không?

  • How often do you watch TV? Twice a week.

    Bạn có hay xem TV không? Hai lần một tuần.

  • My brother is often late for class.

    Anh tôi hay đi học muộn.

Bản nháp — chờ duyệt

Câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions) ở hiện tại

  • Wh- + do / does + S + V (nguyên mẫu)? → What time do you get up?
  • Wh- + am / is / are + S …? → Where is your office?
  • Hỏi CHỦ NGỮ: Who / What + V(s)…? (không có do) → Who cooks dinner?
  • What · Where · When · What time · Who · Why · How · How often · How long · How much / many

Đặt từ để hỏi lên đầu câu, rồi dùng trợ động từ do/does (với động từ thường) hoặc đảo to be lên trước chủ ngữ. Sau does, động từ trở về nguyên mẫu. Riêng khi hỏi CHÍNH người làm việc đó (Who cooks?), từ để hỏi là chủ ngữ nên không cần do/does. Người Việt hay giữ trật tự câu kể: *Where you live?* — phải thêm do.

Từ để hỏiNghĩaVí dụ
What / What timecái gì / mấy giờWhat time does the class start?
Whereở đâuWhere do your parents live?
Whenkhi nàoWhen do you do the dishes?
WhoaiWho makes the bed in your family?
Whytại saoWhy are you tired?
How often / How longbao lâu một lần / mất bao lâuHow long does it take?
  • Trả lời Why bằng Because …
  • Ngữ điệu câu hỏi Wh- thường XUỐNG ở cuối câu (khác câu hỏi Yes/No lên giọng).

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ Where you live?

    ✓ Where do you live?

    Thiếu trợ động từ do.

  • ✗ What does she likes?

    ✓ What does she like?

    Sau does dùng nguyên mẫu.

  • ✗ Who does cook dinner?

    ✓ Who cooks dinner?

    Hỏi chủ ngữ thì không dùng does, động từ thêm -s.

  • ✗ Why you are late?

    ✓ Why are you late?

    Đảo to be lên trước chủ ngữ.

Ví dụ

  • What time do you usually come home?

    Bạn thường về nhà lúc mấy giờ?

  • Who does the dishes in your family?

    Nhà bạn ai rửa bát?

  • How often does your mother go shopping?

    Mẹ bạn có hay đi mua sắm không?

  • Why are you so tired today?

    Sao hôm nay bạn mệt thế?

Bản nháp — chờ duyệt