EnHọc tiếng Anh

Buổi 5Bản nháp

Hoạt động hằng ngày

Ngữ pháp: Hiện tại đơn + trạng từ tần suất

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/46Đạt 0/46

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/11

Nói bằng tiếng Anh:

Tôi thường dậy lúc sáu giờ.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. routine/ruːˈtiːn/

    thói quen hằng ngày; lịch sinh hoạt

  2. wake up/weɪk ˈʌp/

    thức dậy (tỉnh giấc)

  3. get up/ɡet ˈʌp/

    dậy; ra khỏi giường

  4. take a shower/teɪk ə ˈʃaʊ.ə/

    tắm (vòi sen)

  5. have breakfast/hæv ˈbrek.fəst/

    ăn sáng

  6. go to work/ɡəʊ tə ˈwɜːk/

    đi làm

  7. cook/kʊk/

    nấu ăn

  8. do the housework/duː ðə ˈhaʊs.wɜːk/

    làm việc nhà

  9. watch/wɒtʃ/

    xem (TV, phim)

  10. relax/rɪˈlæks/

    thư giãn; nghỉ ngơi

  11. go to bed/ɡəʊ tə ˈbed/

    đi ngủ

  12. always/ˈɔːl.weɪz/

    luôn luôn (100%)

  13. usually/ˈjuː.ʒu.ə.li/

    thường thường (~80%)

  14. often/ˈɒf.ən/

    thường; hay (~60%)

  15. sometimes/ˈsʌm.taɪmz/

    thỉnh thoảng (~40%)

  16. rarely/ˈreə.li/

    hiếm khi (~10%)

  17. never/ˈnev.ə/

    không bao giờ (0%)

  18. twice/twaɪs/

    hai lần

  19. make the bed/ˌmeɪk ðə ˈbed/

    dọn giường; gấp chăn

  20. do the dishes/ˌduː ðə ˈdɪʃ.ɪz/

    rửa bát

  21. make a mistake/ˌmeɪk ə mɪˈsteɪk/

    mắc lỗi

  22. make a phone call/ˌmeɪk ə ˈfəʊn ˌkɔːl/

    gọi điện thoại

  23. make money/ˌmeɪk ˈmʌn.i/

    kiếm tiền

  24. do your best/ˌduː jə ˈbest/

    cố gắng hết sức

  25. go shopping/ˌɡəʊ ˈʃɒp.ɪŋ/

    đi mua sắm

  26. come home/ˌkʌm ˈhəʊm/

    về nhà

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. I usually get up at six o'clock.

    Tôi thường dậy lúc sáu giờ.

  2. My father never cooks, but he always does the housework.

    Bố tôi không bao giờ nấu ăn, nhưng luôn làm việc nhà.

  3. She doesn't have breakfast on weekdays.

    Cô ấy không ăn sáng vào các ngày trong tuần.

  4. Do you go to work on Saturday?

    Bạn có đi làm vào thứ Bảy không?

  5. How often do you watch TV? Twice a week.

    Bạn có hay xem TV không? Hai lần một tuần.

  6. My brother is often late for class.

    Anh tôi hay đi học muộn.

  7. I rarely go to bed before midnight.

    Tôi hiếm khi đi ngủ trước nửa đêm.

  8. Sometimes I relax in the garden after work.

    Thỉnh thoảng tôi thư giãn trong vườn sau giờ làm.

  9. What time do you usually come home?

    Bạn thường về nhà lúc mấy giờ?

  10. Who does the dishes in your family?

    Nhà bạn ai rửa bát?

  11. Everybody makes mistakes when they learn a language.

    Ai cũng mắc lỗi khi học ngoại ngữ.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. A:What time do you usually get up?

    Bạn thường dậy lúc mấy giờ?

  2. B:At six. I take a shower and have breakfast at half past six.

    Sáu giờ. Mình tắm rồi ăn sáng lúc sáu rưỡi.

  3. A:Do you cook breakfast every day?

    Ngày nào bạn cũng tự nấu bữa sáng à?

  4. B:No, I don't. My mother always cooks.

    Không. Mẹ mình luôn nấu.

  5. A:How often do you go to the gym?

    Bạn có hay đi tập gym không?

  6. B:Twice a week, on Tuesday and Friday. What about you?

    Hai lần một tuần, thứ Ba và thứ Sáu. Còn bạn?

  7. A:I never go to the gym. I usually relax at home and watch TV.

    Mình không bao giờ đi gym. Mình thường nghỉ ở nhà xem TV.

  8. B:Does your wife watch TV with you?

    Vợ bạn có xem TV cùng bạn không?

  9. A:Sometimes, but she often goes to bed early.

    Thỉnh thoảng thôi, cô ấy hay đi ngủ sớm.