EnHọc tiếng Anh

Buổi 5Bản nháp

Hoạt động hằng ngày

Ngữ pháp: Hiện tại đơn + trạng từ tần suất

9 bài. Máy chấm không phân biệt hoa thường và dạng viết tắt (don't = do not), nhưng chấm chặt chính tả.

Bài 1 · Chia động từ

Chia động từ trong ngoặc (khẳng định, phủ định hoặc câu hỏi).

  1. 1. My sister (watch) TV every evening.
  2. 2. He (not / cook) dinner on Sunday.
  3. 3. My mother (not / like) coffee.
  4. 4. My parents (not / go) to work on Saturday.
  5. 5. She (relax) in the garden after work.
  6. 6. Nam (do) the housework twice a week.

Bài 2 · Biến đổi câu

Đặt trạng từ trong ngoặc vào đúng vị trí và viết lại câu.

  1. 1. I get up at 6 a.m. (usually)
  2. 2. She is late for work. (never)
  3. 3. We have breakfast together. (always)
  4. 4. My father cooks dinner. (rarely)
  5. 5. They are tired on Monday. (often)

Bài 3 · Trắc nghiệm

Chọn đáp án đúng.

  1. 1. ___ your brother work at weekends?

  2. 2. I ___ like getting up early.

  3. 3. How ___ do you go to the gym?

  4. 4. She ___ goes to bed before ten.

  5. 5. Does he ___ breakfast every day?

Bài 4 · Điền thông tin

Đọc đoạn văn và điền KHÔNG QUÁ HAI TỪ vào mỗi chỗ trống.

Linh is a nurse. She works at a hospital near her house, so she walks there. She usually wakes up at 5:30 and takes a shower. She never has breakfast at home — she buys a banh mi on the way. Her shift starts at 7 o'clock. In the evening, she cooks dinner with her husband and they watch TV together. She goes to the cinema twice a month.

Tối đa 2 từ mỗi chỗ trống.

  1. 1. Linh goes to work on .
  2. 2. She usually wakes up at .
  3. 3. She has breakfast at home.
  4. 4. Her shift starts at .
  5. 5. She goes to the cinema a month.

Bài 5 · Tìm và sửa lỗi

Đoạn văn dưới đây có 6 lỗi. Tìm và sửa.

Sửa trực tiếp trong ô dưới đây rồi bấm Kiểm tra.

Bài 6 · Điền từ

Điền do, does, make hoặc makes (mẹo: do = việc nhà, việc chung; make = tạo ra cái gì).

dodoesmakemakes
  1. 1. I my bed every morning.
  2. 2. My brother the dishes after dinner.
  3. 3. Don't worry. Everyone mistakes.
  4. 4. We the housework together at the weekend.
  5. 5. She works hard to money.
  6. 6. Just your best in the exam!

Bài 7 · Biến đổi câu

Viết câu hỏi cho phần được gạch chân (in HOA).

  1. 1. She gets up at SIX O'CLOCK. (What time …?)
  2. 2. They live IN HUE. (Where …?)
  3. 3. MY FATHER cooks dinner. (Who …?)
  4. 4. He goes shopping TWICE A WEEK. (How often …?)
  5. 5. I am tired BECAUSE I GO TO BED LATE. (Why …?)

Bài 8 · Trắc nghiệm

Nghe hội thoại (mỗi người một giọng) rồi chọn đáp án đúng. Cố gắng làm sau lần nghe đầu, chưa được thì nghe lại.

Nghe bài (thi thật chỉ nghe 1 lần — cố gắng làm sau lần nghe đầu):
  1. 1. What time does Hoa usually get up?

  2. 2. What does she do before breakfast?

  3. 3. Who makes the bed?

Bài 9 · Đúng / Sai (True / False)

Nghe rồi chọn T (đúng) hoặc F (sai). Chú ý chủ thể, con số và các từ như always / never / only.

Nghe bài (thi thật chỉ nghe 1 lần — cố gắng làm sau lần nghe đầu):
  1. 1. Minh takes a shower in the morning.

  2. 2. He usually has breakfast at home.

  3. 3. He comes home at five.

  4. 4. He often goes to bed early.