EnHọc tiếng Anh

wake up

cụm động từBản nháp
UK /weɪk ˈʌp/

thức dậy (tỉnh giấc)

to stop sleeping

Dạng từ

Quá khứ
woke up

Lưu ý cho người Việt

  • wake up = mở mắt tỉnh giấc; get up = ra khỏi giường.

Câu ví dụ

  • I wake up at five, but I get up at six.

    Tôi tỉnh giấc lúc năm giờ, nhưng sáu giờ mới dậy.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.