EnHọc tiếng Anh

make the bed

cụm từ cố địnhBản nháp
UK /ˌmeɪk ðə ˈbed/

dọn giường; gấp chăn

to tidy the sheets and covers after sleeping

Lưu ý cho người Việt

  • Dùng make, không dùng do: I make my bed every morning.

Câu ví dụ

  • I make my bed as soon as I get up.

    Tôi gấp chăn ngay khi vừa dậy.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.