EnHọc tiếng Anh

have breakfast

cụm từ cố địnhBản nháp
UK /hæv ˈbrek.fəst/

ăn sáng

to eat the first meal of the day

Lưu ý cho người Việt

  • Không có a/the: have breakfast / lunch / dinner (không nói *eat the breakfast*).

Câu ví dụ

  • She doesn't have breakfast on weekdays.

    Cô ấy không ăn sáng vào các ngày trong tuần.

  • I usually have breakfast at seven and go to work at eight.

    Tôi thường ăn sáng lúc bảy giờ và đi làm lúc tám giờ.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.