EnHọc tiếng Anh

get up

cụm động từBản nháp
UK /ɡet ˈʌp/

dậy; ra khỏi giường

to leave your bed after sleeping

Cụm từ hay đi kèm

  • get up early
  • get up late

Câu ví dụ

  • I usually get up at six o'clock.

    Tôi thường dậy lúc sáu giờ.

  • I wake up at five, but I get up at six.

    Tôi tỉnh giấc lúc năm giờ, nhưng sáu giờ mới dậy.

  • I make my bed as soon as I get up.

    Tôi gấp chăn ngay khi vừa dậy.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.