go shopping
cụm từ cố địnhBản nhápUK /ˌɡəʊ ˈʃɒp.ɪŋ/US /ˌɡoʊ ˈʃɑː.pɪŋ/
đi mua sắm
to visit shops to buy things
Lưu ý cho người Việt
- go + V-ing cho hoạt động: go swimming, go camping (không có to).
Câu ví dụ
How often does your mother go shopping?
Mẹ bạn có hay đi mua sắm không?
Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.