rarely
trạng từB1Bản nhápUK /ˈreə.li/US /ˈrer.li/
hiếm khi (~10%)
not often; almost never
Lưu ý cho người Việt
- Đã mang nghĩa phủ định — không dùng thêm not: I rarely cook (không nói *I don't rarely cook*).
Câu ví dụ
I rarely go to bed before midnight.
Tôi hiếm khi đi ngủ trước nửa đêm.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.