EnHọc tiếng Anh

uniform

danh từA2Bản nháp
UK /ˈjuː.nɪ.fɔːm/US /ˈjuː.nə.fɔːrm/

đồng phục

special clothes that all students or workers wear

Cụm từ hay đi kèm

  • school uniform
  • wear a uniform

Lưu ý cho người Việt

  • Bắt đầu bằng âm /j/ nên dùng a uniform (không phải an).

Câu ví dụ

  • She is wearing her school uniform today.

    Hôm nay cô ấy mặc đồng phục trường.

  • All the staff wear a uniform at work.

    Tất cả nhân viên đều mặc đồng phục khi làm việc.

  • Students wear uniforms, so they do not worry about clothes.

    Học sinh mặc đồng phục nên không phải lo về quần áo.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.