EnHọc tiếng Anh

revise

động từB1Bản nháp
UK /rɪˈvaɪz/

ôn tập; ôn thi (Anh-Anh)

to study again before a test

Dạng từ

V-ing
revising

Cụm từ hay đi kèm

  • revise for an exam

Lưu ý cho người Việt

  • Anh-Mỹ nói review. Bỏ e trước -ing: revising.

Câu ví dụ

  • Are you revising for the exam? Yes, I am.

    Bạn đang ôn thi à? Ừ, đúng vậy.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.