EnHọc tiếng Anh

homework

danh từA1Bản nháp
UK /ˈhəʊm.wɜːk/US /ˈhoʊm.wɝːk/

bài tập về nhà

school work that you do at home

Cụm từ hay đi kèm

  • do homework

Lưu ý cho người Việt

  • Không đếm được: không nói *a homework* hay *homeworks*. Dùng do homework, không dùng *make homework*.

Câu ví dụ

  • My brother isn't doing his homework. He is playing games.

    Em trai tôi không làm bài tập. Nó đang chơi điện tử.

  • I spend two hours doing homework every evening.

    Tối nào tôi cũng dành hai tiếng làm bài tập.

  • Please stop playing games and finish your homework!

    Thôi chơi điện tử và làm xong bài tập đi!

  • I haven't finished my homework yet.

    Tôi vẫn chưa làm xong bài tập về nhà.

  • Many people believe that homework is essential for learning.

    Nhiều người tin rằng bài tập về nhà rất cần thiết cho việc học.

  • When children have too much homework, they feel a lot of pressure.

    Khi trẻ có quá nhiều bài tập về nhà, chúng cảm thấy rất áp lực.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.